Hoạt động hàng không toàn cầu bắt đầu phục hồi trong tháng 7/2026, khi nhu cầu đi lại tăng 0,2% so với cùng kỳ, chấm dứt ba tháng suy giảm liên tiếp.
Theo Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), tổng lưu lượng hành khách toàn ngành tính theo doanh thu hành khách-km (RPK) trong tháng 7/2026 đạt khoảng 892 tỷ, tăng 0,2% so với cùng kỳ năm ngoái. Sau điều chỉnh theo mùa vụ, chỉ số này tăng 0,3% so với cùng kỳ và 1,3% so với tháng 6.
Sự cải thiện này diễn ra khi mức sụt giảm tại các hãng hàng không Trung Đông bắt đầu thu hẹp, trong khi thị trường Châu Á - Thái Bình Dương trở lại tăng trưởng sau hai tháng suy giảm. Ngược lại, Bắc Mỹ tiếp tục là điểm yếu của thị trường.
Ở phía cung, sản lượng ghế luân chuyển (ASK) tăng 0,3% so với cùng kỳ, đánh dấu tháng tăng trưởng đầu tiên sau bốn tháng liên tiếp thu hẹp. Do công suất tăng nhanh hơn nhu cầu, hệ số sử dụng ghế (PLF) toàn ngành giảm nhẹ 0,1 điểm phần trăm xuống 85,2%, nhưng vẫn ở mức cao.
Đáng chú ý, nếu loại trừ các hãng hàng không Trung Đông, RPK toàn cầu tăng 1,2%. Kết quả này cho thấy những gián đoạn địa chính trị vẫn tác động đáng kể đến tăng trưởng chung của thị trường.
Đà cải thiện diễn ra ở cả thị trường nội địa và quốc tế, nhưng quốc nội phục hồi mạnh hơn.
Cụ thể, RPK nội địa tăng 0,6% trong tháng 7, đảo chiều từ mức giảm 2,8% của tháng 6. Trung Quốc là động lực chính cho xu hướng này. ASK nội địa tăng 0,2%, thấp hơn tốc độ tăng nhu cầu, giúp PLF tăng 0,3 điểm phần trăm lên 85,3%.

Trong khi đó, RPK quốc tế vẫn còn giảm 0,1%, nhưng đã cải thiện đáng kể so với mức giảm 0,6% của tháng trước. Nếu loại trừ các hãng Trung Đông, RPK quốc tế tăng 1,5%.
ASK quốc tế tăng 0,3%, sau bốn tháng liên tiếp suy giảm. Tuy nhiên, do công suất tăng nhanh hơn nhu cầu, PLF quốc tế vẫn giảm 0,3 điểm phần trăm xuống 85,2%.

Sự phục hồi cũng không diễn ra đồng đều giữa các hành lang quốc tế.
Tuyến Châu Âu - Châu Á dẫn đầu với RPK tăng 12,1% so với cùng kỳ. Các tuyến Bắc/Nam Mỹ - Tây Nam Thái Bình Dương tăng 7,1%, và Tây Nam Thái Bình Dương - Châu Á cũng tăng 4,3%.

Ngược lại, lưu lượng trên các tuyến nội bộ Châu Á giảm 2,8%. Các hãng đã cắt giảm 4,6% công suất, qua đó đưa PLF lên 82,2%.
Tuyến Bắc Mỹ - Trung Mỹ giảm 5,2%, còn Trung Đông - Bắc Mỹ giảm 3,4%. Đường bay xuyên Đại Tây Dương cũng giảm 2,2% khi nhu cầu từ các thị trường nguồn lớn như Anh, Pháp và Tây Ban Nha suy yếu.
Bà Marie Owens Thomsen, Phó Chủ tịch cấp cao về Phát triển bền vững kiêm Nhà kinh tế trưởng của IATA, cho rằng mùa cao điểm hè ở Bắc bán cầu đã mang lại những tín hiệu tích cực.
Theo bà, dù Bắc Mỹ và Trung Đông vẫn suy giảm, lưu lượng hành khách toàn cầu trong tháng 7 vẫn tăng 0,2%. Lưu lượng qua các trung tâm hàng không vùng Vịnh cũng tiếp tục phục hồi.
Trong bối cảnh giá nhiên liệu cao, kinh tế còn nhiều bất ổn và căng thẳng địa chính trị chưa được giải quyết, các hãng vẫn duy trì niềm tin vào nhu cầu trong những tháng cuối năm. Kế hoạch tăng gần 3% công suất ghế trong tháng 9 là dấu hiệu cho thấy kỳ vọng này.
Bên cạnh thị trường hành khách, vận tải hàng hóa hàng không cũng duy trì đà tăng trong tháng 7.
Tổng luân chuyển hàng hóa (CTK) tăng 3,9% so với cùng kỳ, trong khi lưu lượng hàng hóa quốc tế tăng 4,7%. Tất cả các khu vực đều tăng trưởng, nhưng Châu Á - Thái Bình Dương, Bắc Mỹ và Châu Âu đóng góp hơn 90% mức tăng của toàn ngành.
Bắc Mỹ ghi nhận CTK tăng 4,8%, trong khi Châu Á - Thái Bình Dương tạo ra mức tăng tuyệt đối lớn nhất, thêm khoảng 359,5 triệu CTK nhờ quy mô thị trường lớn. Riêng Trung Đông, CTK chỉ tăng 1,7%, tương đương thêm 55,3 triệu CTK.
Sự tập trung tăng trưởng tại ba khu vực lớn cho thấy các hành lang thương mại Đông - Tây, đặc biệt là những tuyến kết nối Châu Á với Bắc Mỹ và Châu Âu, tiếp tục giữ vai trò quan trọng.
Nếu xét theo hành lang thương mại thay vì nơi đăng ký của hãng hàng không, tuyến Châu Á - Bắc Mỹ nổi bật nhất.
CTK trên tuyến này tăng 9,2%, kéo dài chuỗi tăng trưởng lên tháng thứ sáu liên tiếp. Với 23,5% thị phần trong năm 2025, đây tiếp tục là nguồn hỗ trợ quan trọng nhất đối với nhu cầu hàng hóa quốc tế.

Giá cước vận tải container qua Thái Bình Dương ở mức cao, tình trạng ùn tắc tại một số trung tâm logistics của Trung Quốc và việc doanh nghiệp đẩy nhanh vận chuyển để hạn chế tác động từ thuế quan là những yếu tố hỗ trợ dòng hàng hóa trên tuyến này.
Tuyến Châu Âu - Châu Á tăng 3,1%, nối dài chuỗi tăng trưởng lên 41 tháng nhưng tốc độ đã chậm lại đáng kể. Sự hạ nhiệt của thương mại điện tử sau những thay đổi về quy định nhập khẩu hàng giá trị thấp tại Châu Âu cũng góp phần vào diễn biến này.
Trong khi đó, Châu Âu - Bắc Mỹ tiếp tục tăng trưởng, còn các tuyến Châu Âu - Trung Đông, Trung Đông - Châu Á và Châu Phi - Châu Á suy yếu do bất ổn địa chính trị và việc các hãng điều chỉnh mạng lưới.
Một thay đổi đáng chú ý là cơ cấu vận chuyển hàng hóa đang nghiêng về máy bay chở hàng chuyên dụng (freighter).
Lưu lượng vận chuyển bằng freighter tăng 13,9% so với cùng kỳ, đánh dấu tháng thứ ba liên tiếp tăng trưởng hai chữ số và là mức tăng mạnh nhất trong hơn 5 năm.
Ngược lại, lượng hàng hóa vận chuyển trong khoang bụng máy bay chở khách giảm 7%. Sự suy giảm này một phần liên quan đến những gián đoạn trong khai thác hành khách, làm giảm sức chứa hàng hóa khả dụng.
Riêng tuyến Châu Á - Bắc Mỹ, CTK bằng freighter tăng 12,2%, tương đương thêm 69,1 triệu CTK. Tuyến Châu Âu - Bắc Mỹ cũng ghi nhận xu hướng tương tự.
Trên tuyến Châu Âu - Châu Á, CTK bằng freighter giảm 1,3%, trong khi hàng hóa vận chuyển trong khoang bụng máy bay chở khách tăng 9,0%. Điều này cho thấy sự thay đổi về cơ cấu sức chứa thay vì nhu cầu nền tảng suy yếu.
Trên các hành lang lớn được theo dõi, máy bay freighter chuyên dụng tạo ra tổng cộng 528,7 triệu CTK.
Trong tháng 7, ACTK (Available Cargo Tonne Kilometers) tăng 1,7%, thấp hơn đáng kể mức tăng 3,9% của CTK. Khoảng cách này giúp hệ số tải hàng hóa (CLF) toàn cầu tăng 1,0 điểm phần trăm lên 46,0%.
Bắc Mỹ ghi nhận mức cải thiện CLF lớn nhất, tăng 2,5 điểm phần trăm lên 41,2%, nhờ nhu cầu tăng trong khi sức cung ứng giảm. Tại Châu Âu, CLF đạt 51,1%, trong khi Châu Á - Thái Bình Dương cũng cải thiện.
Ngược lại, CLF giảm tại Mỹ Latinh & Caribe, Trung Đông và Châu Phi, nơi sức cung ứng tăng nhanh hơn nhu cầu hoặc lưu lượng suy yếu.
Về công suất, Châu Á - Thái Bình Dương đóng góp mức tăng ACTK lớn nhất với 540,3 triệu ACTK, tiếp theo là Trung Đông với 288,6 triệu ACTK. Trong khi đó, ACTK tại Bắc Mỹ giảm 1,5%.
Đà tăng của thị trường hàng hóa diễn ra trong bối cảnh chi phí nhiên liệu tiếp tục gây áp lực lên các hãng hàng không.
Giá dầu Brent bình quân tháng 7 đạt 83,4 USD/thùng, giảm 2,5% so với tháng 6 nhưng vẫn cao hơn 17,5% so với cùng kỳ.
Đáng chú ý, giá nhiên liệu bay tăng 12,2% so với tháng 6, lên trung bình 145 USD/thùng và cao hơn 56,9% so với tháng 7/2025. Crack spread tăng tới 187,4%.

Nguồn cung nhiên liệu bị thắt chặt do một số nhà máy lọc dầu tại Trung Đông ngừng hoạt động, vận tải biển gián đoạn, tồn kho nhiên liệu bay và diesel thấp, cùng xuất khẩu sản phẩm chưng cất trung bình từ Nga suy yếu.
Tuy nhiên, tỷ suất sinh lời hàng hóa vẫn tăng 24,7% so với cùng kỳ, đánh dấu tháng thứ năm liên tiếp tăng trưởng hai chữ số. Kết hợp với CLF cải thiện, điều này cho thấy giá vận tải hàng hóa vẫn tương đối vững chắc và đang phần nào bù đắp áp lực chi phí.
Các chỉ báo kinh tế vĩ mô vẫn tạo nền tảng tích cực cho vận tải hàng không. PMI sản xuất toàn cầu đạt 52,7, trong khi Chỉ số Đơn đặt hàng Xuất khẩu Mới đạt 50,02. Cả hai đều trên ngưỡng 50, cho thấy hoạt động sản xuất và đơn hàng xuất khẩu vẫn nằm trong vùng tăng trưởng.
Sản lượng sản xuất giảm nhẹ so với tháng 6, nhưng đơn hàng xuất khẩu tăng tốc lên mức cao nhất trong ba tháng. Thương mại toàn cầu cũng tăng 2,0% so với tháng 5 và cao hơn 7,5% so với cùng kỳ tháng 6/2025, kéo dài chuỗi tăng trưởng lên 27 tháng.
Bà Marie Owens Thomsen nhận định nhu cầu hàng hóa hàng không đang được hỗ trợ bởi sản xuất, đơn hàng xuất khẩu và thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, giá nhiên liệu cao, căng thẳng địa chính trị và những bất định liên quan đến chính sách thuế quan vẫn là những yếu tố cần theo dõi sát.