Sau thất bại cay đắng của chương trình máy bay chở khách SpaceJet trị giá khoảng 1.000 tỷ yên, Nhật Bản đang tìm kiếm một con đường mới để khôi phục ngành hàng không dân dụng và thu hẹp khoảng cách công nghệ với Trung Quốc.
Thay vì tiếp tục tự phát triển máy bay thương mại, Tokyo đang hướng tới khả năng hợp tác sâu rộng hơn với Boeing, nhà sản xuất máy bay lớn nhất nước Mỹ.
Theo báo Mainichi, chính phủ Nhật Bản đã xây dựng chiến lược phát triển ngành hàng không từ năm 2024, với mục tiêu huy động khoảng 5.000 tỷ yên (31 tỷ USD) từ khu vực công và tư trong thập kỷ tới nhằm đưa một mẫu máy bay thương mại mới vào khai thác từ năm 2035.
Động lực cho kế hoạch này không chỉ đến từ tham vọng công nghiệp mà còn xuất phát từ cuộc cạnh tranh công nghệ ngày càng quyết liệt với Trung Quốc. Tokyo muốn vượt qua vai trò hiện tại là nhà cung cấp linh kiện cho Boeing để xây dựng một ngành sản xuất máy bay hoàn chỉnh, thậm chí hướng tới việc tạo ra một "máy bay phản lực Hinomaru" thực sự - biểu tượng cho năng lực công nghệ của Nhật Bản.

"Đây là điều mà các nhà xã hội học và các chuyên gia quan hệ quốc tế gọi là “chủ nghĩa dân tộc công nghệ (techno-nationalism)", ông Lance Gatling, Chủ tịch hãng Nexial Research đồng thời là nhà phân tích ngành hàng không - vũ trụ, nhận định. "Khi một người Nhật bước lên máy bay, họ cảm thấy tự hào vì đó là sản phẩm do chính nước Nhật chế tạo và các doanh nghiệp Nhật Bản luôn sẵn sàng chi trả thêm chi phí để được sử dụng một giải pháp do nước nhà sản xuất".
Báo Mainichi cũng cho biết thỏa thuận Trung Quốc mua 200 máy bay Boeing trong chuyến thăm Bắc Kinh của Tổng thống Mỹ Donald Trump trong tháng 5/2026 đã thu hút sự chú ý đặc biệt từ Tokyo. Một phương án đang được cân nhắc là thành lập liên minh giữa Boeing và các doanh nghiệp Nhật Bản để xây dựng cơ sở sản xuất máy bay thương mại tại Mỹ. Theo đánh giá của giới quan sát, kế hoạch này không chỉ giúp thúc đẩy ngành hàng không Nhật Bản mà còn có thể tạo thiện cảm với Washington trong các cuộc đàm phán thương mại.
Tham vọng chế tạo máy bay thương mại của Nhật Bản thực tế không phải mới xuất hiện.
Từ năm 2003, Tokyo đã khởi động kế hoạch phát triển một dòng máy bay phản lực khu vực cỡ trung nhằm khai thác nhu cầu vận tải hàng không đang tăng nhanh tại châu Á, đặc biệt là Trung Quốc. Dự án sau đó phát triển thành SpaceJet dưới sự dẫn dắt của Mitsubishi Heavy Industries.
Tuy nhiên, chương trình liên tục gặp khó khăn. Các vấn đề về thiết kế thân và cánh máy bay, những lần trì hoãn thử nghiệm bay, cùng sự cố liên quan đến động cơ Pratt & Whitney khiến tiến độ kéo dài nhiều năm.

Dù từng nhận được đơn đặt hàng từ All Nippon Airways cùng các hãng hàng không Mỹ như Mesa Airlines và SkyWest, dự án cuối cùng bị hủy bỏ vào năm 2023 sau khi tiêu tốn khoảng 1.000 tỷ yên.
Theo Lance Gatling, thất bại của SpaceJet bắt nguồn từ những sai lầm mang tính hệ thống. “Dự án đã đi sai hướng ngay từ đầu. Họ không thực sự hiểu thị trường và những sai lầm đó cuối cùng dẫn đến thất bại”, ông nhận định.
Sau cú ngã của SpaceJet, nhiều chuyên gia cho rằng hợp tác với Boeing là lựa chọn thực tế hơn so với việc Nhật Bản tự phát triển một dòng máy bay mới.
Hiện các doanh nghiệp Nhật Bản đã đóng vai trò rất quan trọng trong chuỗi cung ứng của Boeing. Khoảng một phần ba cấu trúc của dòng Boeing 787 Dreamliner được sản xuất bởi các công ty Nhật Bản như Mitsubishi Heavy Industries, Kawasaki Heavy Industries và Subaru.
Ngoài ra, Boeing cũng đang vận hành trung tâm phát triển tại Nagoya, nơi tập trung nhiều công nghệ hàng không tiên tiến.
Theo ông Gatling, các doanh nghiệp Nhật Bản đang sở hữu nhiều năng lực sản xuất đặc biệt, nhất là trong lĩnh vực vật liệu composite dùng cho thân máy bay, giúp giảm trọng lượng, kéo dài tuổi thọ khai thác và hạn chế hiện tượng ăn mòn.
Trong bối cảnh Boeing 737 - dòng máy bay thân hẹp đã phục vụ gần 60 năm đang dần tiến đến cuối vòng đời sản phẩm, một chương trình hợp tác phát triển thế hệ máy bay kế nhiệm có thể mang lại cơ hội lớn cho cả Boeing lẫn ngành công nghiệp Nhật Bản.

Ông Gatling ước tính chi phí phát triển một dòng máy bay hoàn toàn mới có thể lên tới 12-20 tỷ USD, nhưng cho rằng liên minh Boeing - Nhật Bản hoàn toàn có cơ hội thành công nếu tận dụng được thế mạnh công nghệ của mỗi bên.
Theo ông Stephen Nagy, giáo sư quan hệ quốc tế tại Đại học Quốc tế Christian ở Tokyo, nhận định rằng một liên minh với Boeing có khả năng sẽ lặp lại thành công rực rỡ giống như ngành công nghiệp ô tô của Nhật Bản.
Ông cho rằng Nhật Bản không thể cạnh tranh với Trung Quốc về quy mô thị trường và nguồn lực, nhưng có thể tạo lợi thế thông qua các liên minh quốc tế.
“Hợp tác với Boeing giúp củng cố quan hệ chiến lược với Mỹ, đồng thời tạo điều kiện để Nhật Bản quay trở lại cuộc đua công nghệ hàng không”, ông nói.
Giáo sư Nagy cũng so sánh kế hoạch này với Chương trình Không quân Chiến đấu Toàn cầu (GCAP) giữa Nhật Bản, Anh và Italy, cho rằng những kinh nghiệm từ các dự án hợp tác quốc tế sẽ giúp Tokyo tránh lặp lại những sai lầm của SpaceJet.
Theo ông, điều Nhật Bản cần nhất lúc này là khôi phục tinh thần đổi mới từng làm nên danh tiếng của quốc gia này trong giai đoạn từ thập niên 1960 đến 1980, thời kỳ sản sinh ra những biểu tượng công nghệ như Walkman, pin lithium-ion hay mã QR.
“Nhật Bản không thể đánh bại Trung Quốc về quy mô. Nhưng thông qua các liên minh chiến lược và công nghệ, nước này có thể tìm lại vị thế của mình trong ngành công nghiệp hàng không toàn cầu”, giáo sư Nagy nhấn mạnh.