American Airlines và Google vừa công bố thỏa thuận nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) lớn nhất từng được ký kết giữa một hãng hàng không và một doanh nghiệp đơn lẻ.
Theo thỏa thuận, hai bên sẽ hỗ trợ việc sử dụng 35 triệu gallon SAF trong ba năm tới, qua đó giúp giảm khoảng 300.000 tấn khí thải CO₂.
Dù quy mô nhiên liệu là điểm thu hút sự chú ý, giới chuyên môn cho rằng ý nghĩa lớn hơn của thỏa thuận nằm ở mô hình tài chính mới nhằm thúc đẩy quá trình mở rộng sản xuất SAF loại nhiên liệu được xem là giải pháp quan trọng nhất để giảm phát thải trong ngành hàng không.

Theo thỏa thuận, American Airlines sẽ mua và sử dụng SAF trong hoạt động khai thác của mình thông qua hệ thống cung ứng tại sân bay quốc tế Chicago O'Hare. Nhiên liệu được cung cấp theo hợp đồng dài hạn với Valero Marketing and Supply Company và được sản xuất từ các nguyên liệu phế thải như dầu ăn đã qua sử dụng.
Trong khi đó, Google sẽ nhận các chứng chỉ môi trường thông qua hệ thống SAFc Registry - cơ chế cho phép doanh nghiệp hỗ trợ việc sử dụng SAF và ghi nhận phần giảm phát thải tương ứng.
Khác với các chương trình bù đắp carbon truyền thống, chứng chỉ SAF gắn trực tiếp với lượng nhiên liệu bền vững được sản xuất và sử dụng thực tế. Điều này cho phép các doanh nghiệp giảm dấu chân carbon từ hoạt động công tác mà không nhất thiết nhân viên của họ phải bay trên chính những chuyến bay sử dụng SAF.
Theo Google, cam kết dài hạn này sẽ gửi tín hiệu nhu cầu rõ ràng tới thị trường, từ đó khuyến khích đầu tư và mở rộng nguồn cung nhiên liệu hàng không bền vững. Kate Brandt, giám đốc bền vững của Google, cho biết phương pháp này ngày càng trở nên phổ biến vì nó cung cấp một cách thiết thực để các tập đoàn giải quyết vấn đề khí thải từ các chuyến công tác, đồng thời giúp mở rộng việc áp dụng SAF trong toàn ngành.
Về phía American Airlines, hãng cho biết sự hợp tác với Google không chỉ giúp đảm bảo nguồn cung SAF trong dài hạn mà còn góp phần xây dựng một thị trường nhiên liệu hàng không bền vững ổn định hơn trong tương lai. Thỏa thuận giữa American Airlines và Google phản ánh xu hướng mới đang hình thành trong ngành hàng không toàn cầu.
Theo Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), SAF có thể đóng góp khoảng 65% lượng cắt giảm khí thải cần thiết để ngành hàng không đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Tuy nhiên, nguồn cung hiện vẫn rất hạn chế trong khi chi phí cao hơn đáng kể so với nhiên liệu phản lực truyền thống.
Các hãng hàng không muốn sử dụng nhiều SAF hơn nhưng thường không đủ khả năng tự gánh toàn bộ phần chi phí chênh lệch. Vì vậy, họ đang tìm đến các tập đoàn có nhu cầu giảm phát thải từ hoạt động đi lại của nhân viên để cùng chia sẻ chi phí chuyển đổi.
Những doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực công nghệ, tài chính và dịch vụ đang chịu áp lực ngày càng lớn từ nhà đầu tư, khách hàng và cơ quan quản lý về các cam kết phát triển bền vững. Việc mua chứng chỉ SAF giúp họ giảm lượng phát thải liên quan đến công tác mà không cần trực tiếp vận hành đội bay.

Trước Google, nhiều doanh nghiệp như Bank of America, Microsoft, Rolls-Royce hay Aon đã tham gia các chương trình tương tự thông qua các nền tảng như Avelia hoặc SAFc Registry.
Tuy nhiên, điểm khác biệt của thỏa thuận lần này là quy mô và tính trực tiếp. Thay vì tham gia một chương trình tập thể, Google trực tiếp hỗ trợ một hãng hàng không duy nhất. American Airlines cho biết đây là thỏa thuận SAF giữa hãng hàng không và doanh nghiệp lớn nhất từng được công bố công khai.
Thỏa thuận cũng cho thấy việc phát triển SAF đang ngày càng phụ thuộc vào sự hợp tác giữa hãng hàng không, doanh nghiệp, nhà sản xuất nhiên liệu và chính phủ.
Ngoài American Airlines, Google và Valero, dự án còn nhận được hỗ trợ từ chương trình tín dụng thuế SAF của bang Illinois, một cơ chế giúp khuyến khích đầu tư vào các loại nhiên liệu có lượng phát thải thấp hơn.

Điều này đặc biệt quan trọng khi nhiều quốc gia đang xây dựng các quy định bắt buộc pha trộn SAF trong nhiên liệu hàng không, trong khi nhu cầu toàn cầu được dự báo tăng mạnh trong những năm tới. Mặc dù SAF thường được mô tả là công cụ khử carbon đầy hứa hẹn nhất của ngành hàng không, nhưng sản lượng vẫn chỉ chiếm một phần nhỏ so với nhu cầu nhiên liệu máy bay toàn cầu. Việc mở rộng nguồn cung sẽ đòi hỏi hàng tỷ USD đầu tư mới và nhiều năm tăng thêm năng lực sản xuất.