Đội bay, mạng đường bay mở rộng nhanh khiến nhu cầu nhân lực tăng mạnh, buộc các hãng đẩy nhanh đào tạo, liên kết đại học và chủ động chuẩn bị nguồn nhân lực.
.jpg)
Đội bay, mạng đường bay mở rộng nhanh khiến nhu cầu nhân lực tăng mạnh, buộc các hãng đẩy nhanh đào tạo, liên kết đại học và chủ động chuẩn bị nguồn nhân lực.
Trong bối cảnh đào tạo nhân lực hàng không đòi hỏi thời gian dài, tiêu chuẩn nghiêm ngặt và tính thực hành cao, nhiều doanh nghiệp đang chuyển từ cách tiếp cận tuyển dụng đơn thuần sang chủ động tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo.
Chia sẻ tại tọa đàm “Kiến tạo nguồn lực tăng trưởng quốc gia: Vai trò của doanh nghiệp dẫn đầu trong kỷ nguyên mới”, trong khuôn khổ VNTAX 2026 ngày 15/9 vừa qua, bà Hồ Ngọc Yến Phương, Phó Chủ tịch HĐQT Vietjet, cho biết hãng đang chuẩn bị nguồn nhân lực và mở rộng hệ sinh thái dịch vụ hàng không để đáp ứng kế hoạch phát triển đội tàu bay quy mô lớn trong thập kỷ tới, với khoảng 100 máy bay thân rộng và 300-400 máy bay thân hẹp.

Theo bà Hồ Ngọc Yến Phương, Vietjet đang hướng tới xây dựng một tập đoàn hàng không phát triển trên nhiều mắt xích của chuỗi giá trị, thay vì chỉ tập trung vào vận chuyển hành khách.
Định hướng này xuất phát từ đặc thù của ngành hàng không, với biên lợi nhuận tương đối mỏng, trong khi chi phí tài chính và đầu tư chiếm tỷ trọng lớn. Vì vậy, để tiếp tục mở rộng, doanh nghiệp cần phát triển thêm các lĩnh vực phụ trợ nhằm kiểm soát chi phí, nâng cao hiệu quả khai thác và giữ lại nhiều giá trị hơn trong nước.
Một trong những lĩnh vực được Vietjet ưu tiên là bảo dưỡng, sửa chữa tàu bay và động cơ hàng không nên rất cần nguồn nhân lực.
Để đáp ứng nhu cầu, Vietjet đã xây dựng hệ thống đào tạo gồm 4 buồng lái mô phỏng phục vụ đào tạo phi công, kỹ thuật viên và các chuyên gia kỹ thuật sửa chữa máy bay, với sự hỗ trợ của Airbus và Boeing.
Song song đó, Vietjet đang phát triển cơ sở bảo dưỡng tàu bay tại Long Thành. Hãng cũng hướng tới hợp tác với các nhà sản xuất động cơ lớn như Pratt & Whitney và CFM, qua đó từng bước mở rộng năng lực kỹ thuật ngay tại Việt Nam.
“Mỗi năm, một hãng hàng không phải chi trả 200 đến 300 triệu USD ra nước ngoài, tại sao chúng ta không thu hút nguồn lực đó ở trong nước, hợp tác để giữ số ngoại tệ đó tại Việt Nam?”, bà Phương đặt vấn đề.

Theo bà, việc phát triển các hoạt động kỹ thuật trong nước không chỉ giúp doanh nghiệp tiết giảm chi phí mà còn tạo điều kiện hình thành đội ngũ kỹ sư hàng không, kỹ thuật viên và phi công có trình độ cao.
Đây cũng là lý do Vietjet đang phát triển Học viện Hàng không theo hướng không chỉ đào tạo nhân lực cho chính hãng mà còn cung cấp dịch vụ đào tạo, huấn luyện cho các hãng hàng không khác và thị trường hàng không trong khu vực.
Vietjet cũng đang mở rộng hợp tác với các cơ sở đào tạo trong nước. Năm 2024, Học viện Hàng không Vietjet ký thỏa thuận với Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai để phối hợp đào tạo nhân lực bảo dưỡng, sửa chữa tàu bay, nhân viên vận hành thiết bị hàng không và nhân viên khai thác mặt đất.
Hoạt động này được đặt trong mối liên hệ với nhu cầu nhân lực của Vietjet cũng như quá trình phát triển Cảng hàng không quốc tế Long Thành.
Đến năm 2025, Vietjet tiếp tục động thổ Khu Đào tạo Kỹ thuật tại Học viện Hàng không Vietjet, hướng tới nâng cao năng lực đào tạo kỹ sư và kỹ thuật viên bảo dưỡng tàu bay trong bối cảnh nhu cầu nhân lực kỹ thuật ngày càng tăng.
Cùng với nhân lực, Vietjet đang phát triển thêm nhiều mắt xích để hình thành hệ sinh thái hàng không tương đối hoàn chỉnh.
Ngoài đào tạo và bảo dưỡng, hãng phát triển các công ty dịch vụ logistics, trong đó có dịch vụ mặt đất phục vụ hàng không. Vietjet cũng thành lập các công ty chuyên về thuê và cho thuê tàu bay.
Cách tiếp cận này cho phép doanh nghiệp không chỉ tăng quy mô khai thác mà còn tham gia sâu hơn vào các hoạt động liên quan đến đội tàu bay và vận hành hàng không.

Theo bà Phương, bản chất của ngành hàng không là hoạt động trên phạm vi toàn cầu, vì vậy chiến lược phát triển của doanh nghiệp cũng phải đặt trong bối cảnh cạnh tranh và chuỗi giá trị toàn cầu.
Với Vietjet, mục tiêu cuối cùng không chỉ là đưa hành khách từ Việt Nam tới các thị trường quốc tế mà còn muốn từng bước vận hành tại chính các quốc gia sở tại, tham gia khai thác thị trường nội địa ở những nước mà Vietjet hiện diện. “Đó chính là tương lai của Vietjet, và chúng tôi sẽ xây dựng một tập đoàn hàng không quốc tế”, bà Phương nhấn mạnh.
Một hướng đi ngày càng rõ trong đào tạo nhân lực hàng không là đưa doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo, thay vì chỉ tuyển dụng sinh viên sau khi tốt nghiệp.
Mục tiêu là giúp chương trình đào tạo bám sát hơn với nhu cầu thực tế, đồng thời tạo điều kiện để sinh viên sớm tiếp cận môi trường làm việc, tích lũy kinh nghiệm và hiểu rõ yêu cầu của từng vị trí nghề nghiệp.

Đầu tháng 9/2026, Học viện Hàng không Việt Nam và Sun Group đã ký thỏa thuận hợp tác trong các lĩnh vực đào tạo, thực tập, trải nghiệm nghề nghiệp và tuyển dụng. Qua đó, yêu cầu thực tế từ doanh nghiệp sẽ đến gần hơn với quá trình đào tạo tại nhà trường.
PGS.TS Trần Hoài An, Giám đốc Học viện Hàng không Việt Nam, cho rằng liên kết với doanh nghiệp là hướng đi quan trọng để nâng cao tính thực tiễn của chương trình đào tạo. Sinh viên không chỉ được trang bị kiến thức chuyên môn mà còn có cơ hội trải nghiệm môi trường nghề nghiệp và chuẩn bị các kỹ năng cần thiết trước khi tốt nghiệp.
Theo định hướng này, doanh nghiệp không còn chỉ đóng vai trò “nơi tuyển dụng” mà trở thành một phần của quá trình đào tạo, từ xây dựng trải nghiệm nghề nghiệp đến phát triển năng lực cho người học.
Mô hình này đã được triển khai ngay sau lễ ký kết ngày 5/9, khi Sun Group giới thiệu các vị trí việc làm trong lĩnh vực hàng không, lưu trú và tổ chức phỏng vấn tuyển dụng trực tiếp dành cho sinh viên.

Đối với doanh nghiệp, việc tham gia từ sớm cũng giúp chủ động hơn trong bài toán nhân lực. Khi hàng không, du lịch và dịch vụ cùng mở rộng, nhu cầu không chỉ là số lượng lao động mà còn là những nhân sự được đào tạo đúng chuyên môn, có kỹ năng thực tế và khả năng thích ứng nhanh.
Thay vì chờ thị trường lao động cung cấp nhân sự phù hợp, doanh nghiệp có thể tham gia ngay từ quá trình đào tạo để góp phần hình thành nguồn nhân lực theo nhu cầu thực tế.
Với Học viện Hàng không Việt Nam, hợp tác với Sun Group là một bước trong định hướng thu hẹp khoảng cách giữa giảng đường và thị trường lao động. Sinh viên được tiếp cận doanh nghiệp sớm hơn, trong khi doanh nghiệp có thêm cơ hội chuẩn bị nguồn nhân lực cho nhu cầu phát triển trong tương lai.
Không đứng ngoài cuộc, Vietnam Airlines cũng đang triển khai mô hình hợp tác sâu với các trường đại học, trong đó doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào quá trình xây dựng chương trình, thực hành, thực tập, đánh giá năng lực và định hướng tuyển dụng.
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH), Vietnam Airlines và Công ty TNHH MTV Kỹ thuật máy bay (VAECO) đang hợp tác xây dựng chương trình đào tạo Kỹ thuật Hàng không từ năm 2017.
Theo thoả thuận, Vietnam Airlines và VAECO không chỉ tiếp nhận sinh viên sau tốt nghiệp mà còn tham gia vào quá trình đào tạo, từ xây dựng chương trình, thiết kế chuẩn đầu ra đến tổ chức thực hành, thực tập và đánh giá năng lực.

Mô hình này cho thấy sự thay đổi đáng chú ý trong cách doanh nghiệp tiếp cận nguồn nhân lực. Thay vì chờ sinh viên tốt nghiệp rồi mới tuyển dụng, doanh nghiệp có thể tham gia sớm để định hình những năng lực cần thiết ngay khi người học còn ở trường.
Đáng chú ý, chương trình Kỹ thuật Bảo dưỡng theo hướng B1+B2 giữa USTH và VAECO cho phép sinh viên vừa hoàn thành cử nhân vừa tiếp tục đào tạo các mô-đun bảo dưỡng cơ bản. Theo USTH, mô hình này giúp rút ngắn đáng kể thời gian đáp ứng điều kiện nghề nghiệp.
Kết quả khảo sát của USTH được Vietnam Airlines dẫn lại cho thấy 100% sinh viên tốt nghiệp ngành Kỹ thuật Hàng không có việc làm hoặc học lên thạc sĩ. Rất nhiều sinh viên được Vietnam Airlines và VAECO tuyển dụng ngay sau khi tốt nghiệp.
Không chỉ nhân lực kỹ thuật, Vietnam Airlines còn hợp tác với Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội (UEB) để phát triển nguồn nhân lực trong các lĩnh vực kinh tế, quản trị, logistics và chuỗi cung ứng.
Theo UEB, sự hợp tác đã chuyển từ các hoạt động thực tập sang mô hình gắn đào tạo với thực tiễn. Sinh viên được tiếp cận môi trường vận hành thực tế, hình thành tác phong chuyên nghiệp, kỹ năng xử lý tình huống và hiểu rõ yêu cầu công việc.
Một điểm sáng khác là cơ chế giảng viên chuyên gia - doanh nhân, tạo điều kiện để lãnh đạo doanh nghiệp trực tiếp giảng dạy. Cách làm này đưa kiến thức thực tế vào chương trình, giúp sinh viên sớm tiếp cận những thay đổi của ngành hàng không.
Điểm chung trong các mô hình trên là sự dịch chuyển từ tư duy “đào tạo rồi tuyển dụng” sang “đào tạo theo nhu cầu sử dụng”.
Đối với hàng không, đây là sự thay đổi mang ý nghĩa sống còn bởi nhiều vị trí đặc thù không thể bổ sung nhân lực trong ngắn hạn. Phi công, kỹ thuật viên bảo dưỡng hay nhân sự an toàn đều cần quá trình huấn luyện khắt khe trước khi đảm nhận công việc.

Trao đổi với Tạp chí Hàng không, một chuyên gia của Học viện đào tạo hàng không Raymond cho rằng tốc độ đào tạo nguồn nhân lực hiện nay chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển nhanh của thị trường.
Khi đội tàu bay và mạng đường bay liên tục tăng, nhu cầu nhân lực cũng tăng theo cả lượng và chất. Tuy nhiên, năng lực đào tạo chưa thể mở rộng với tốc độ tương ứng, khiến khoảng cách cung - cầu ngày càng bộc lộ rõ.
“Công tác đào tạo hiện nay chưa thể theo kịp tốc độ phát triển. Khi các hãng mở rộng khai thác, nhu cầu nhân sự phát sinh rất nhanh, trong khi việc rèn luyện một nhân sự hàng không đạt chuẩn lại cần thời gian dài”, vị chuyên gia nhấn mạnh.
Đáng chú ý, tình trạng thiếu hụt không chỉ tập trung ở các vị trí quen thuộc như phi công, thợ máy. Nhu cầu đang mở rộng sang nhiều nhóm khác trong chuỗi vận hành như giám sát bay, kiểm soát viên không lưu và các vị trí khai thác chuyên sâu.
Theo chuyên gia, đặc thù của nhân lực hàng không là thời gian rèn luyện dài, yêu cầu cao về chuyên môn, ngoại ngữ và các giấy phép theo quy định.
Vì vậy, không thể giải quyết bài toán nhân sự bằng cách đào tạo "chớp nhoáng". “Đào tạo nhân lực hàng không phải đi trước một bước. Nếu chờ đến khi thị trường cần mới bắt đầu làm thì chắc chắn sẽ không kịp”, chuyên gia này lưu ý.

Trong khi đó, yêu cầu đối với nguồn nhân lực cũng thay đổi khi hàng không bước vào giai đoạn chuyển đổi số. Doanh nghiệp không chỉ cần chuyên môn mà còn đòi hỏi kỹ năng công nghệ, phân tích dữ liệu và thích ứng với môi trường quốc tế.
Vietnam Airlines xác định việc đưa tàu bay thế hệ mới vào khai thác kéo theo nhu cầu tuyển dụng khắt khe hơn. Hợp tác với các trường đại học vì thế không chỉ tạo nguồn lao động mà còn góp phần thay đổi chất lượng cơ cấu nhân sự.
Đón chu kỳ tăng trưởng
Việc các doanh nghiệp trong ngành chủ động tham gia đào tạo cho thấy bài toán nhân lực đang được đặt ngang hàng với kế hoạch mở rộng đội bay và hạ tầng.
Với Vietnam Airlines, hợp tác cùng USTH và UEB cho thấy sự tham gia sâu vào cả khối kỹ thuật lẫn khối kinh tế. Với Vietjet, việc duy trì một học viện riêng giúp hãng tự chủ nguồn nhân lực. Sự liên kết giữa Học viện Hàng không Việt Nam và Sun Group cũng phản ánh rõ xu hướng này.
Trong dài hạn, mô hình liên kết chặt chẽ chính là giải pháp cốt lõi để ngành hàng không thu hẹp khoảng cách giữa nhà trường và doanh nghiệp.
Khi nhà khai thác tham gia từ sớm vào việc xây dựng chuẩn đầu ra và đánh giá năng lực, người học có thể rút ngắn thời gian cọ xát thực tế. Ngược lại, doanh nghiệp cũng nắm thế chủ động trong việc định hình đội ngũ.
Vấn đề đặt ra không chỉ là đào tạo đủ số lượng cho tốc độ tăng trưởng. Quan trọng hơn là xây dựng một lực lượng lao động tinh nhuệ, giỏi công nghệ, vững ngoại ngữ và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Đây sẽ là điều kiện tiên quyết để hàng không Việt Nam tự tin mở rộng mạng bay mà không biến nhân lực thành “nút thắt” kìm hãm chu kỳ phát triển mới.