Việc Cần Thơ định hướng hợp tác với doanh nghiệp Hàn Quốc trong thiết kế máy bay, UAV... có thể mở thêm dư địa để thành phố từng bước hình thành hệ sinh thái công nghệ hàng không gắn với nhu cầu đặc thù của ĐBSCL.
Tại buổi làm việc vào chiều 18/9 với đoàn công tác Hàn Quốc gồm đại diện Công ty TNHH ANH Structure, Seokyeong Broadcasting Co., Ltd. và thành phố Jinju, tỉnh Gyeongsangnam, lãnh đạo TP Cần Thơ đã đề xuất mở rộng hợp tác từ giao lưu văn hóa, du lịch sang những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao, trong đó đáng chú ý là lĩnh vực hàng không vũ trụ và thiết bị bay không người lái.
Đây là hướng hợp tác có thể tạo thêm một lớp giá trị mới cho ngành hàng không tại Cần Thơ. Thay vì chỉ nhìn dưới góc độ khai thác vận tải hành khách, hàng hóa, thành phố có thể tận dụng hệ thống hạ tầng, nguồn nhân lực và vị trí trung tâm vùng để phát triển các hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm, đào tạo và dịch vụ kỹ thuật liên quan đến công nghệ hàng không.

Theo thông tin tại buổi làm việc, đại diện ANH Structure cho biết công ty có thế mạnh về thiết kế, phân tích kết cấu máy bay, vật liệu composite, linh kiện nội thất khoang hành khách và bảo dưỡng, sửa chữa, đại tu (MRO). Doanh nghiệp cũng phát triển công nghệ UAV/PAV, phương tiện di chuyển hàng không đô thị (UAM/e-VTOL) và một số lĩnh vực hàng không vũ trụ.
Các lĩnh vực này có thể đáp ứng nhu cầu của Cần Thơ và ĐBSCL trong nông nghiệp, logistics, quản lý tài nguyên, môi trường, cứu hộ và kết nối các khu vực rộng lớn, đặc biệt về công nghệ giám sát và vận chuyển.
Trong quy hoạch phát triển vùng được điều chỉnh năm 2026, Cần Thơ được định hướng giữ vai trò trung tâm logistics của ĐBSCL. Cảng hàng không quốc tế Cần Thơ cũng được xác định là đầu mối phát triển logistics hàng không của vùng.
Đây chính là nền tảng để những hợp tác về công nghệ hàng không có thể đi xa hơn một dự án đơn lẻ.

Một trong những đề xuất cụ thể của Cần Thơ là nghiên cứu thành lập trung tâm Nghiên cứu và phát triển (R&D) hoặc cơ sở thử nghiệm, ứng dụng thiết bị bay không người lái phục vụ nông nghiệp thông minh, giám sát tài nguyên, môi trường, cứu hộ, cứu nạn và logistics.
Nếu triển khai, mô hình này có tính thực tiễn hơn việc chỉ đưa sản phẩm UAV vào khai thác.
ĐBSCL có đặc thù địa hình sông nước, mạng lưới kênh rạch dày đặc, vùng sản xuất nông nghiệp rộng và nhiều khu vực chịu tác động của biến đổi khí hậu.
Trong điều kiện đó, UAV có thể phục vụ thu thập dữ liệu, giám sát diện tích sản xuất, theo dõi biến động môi trường, kiểm tra hạ tầng hoặc hỗ trợ tìm kiếm, cứu hộ tại những khu vực phương tiện mặt đất khó tiếp cận.
Trong nông nghiệp, thiết bị không chỉ dùng để phun thuốc hay chụp ảnh từ trên cao. Khi kết hợp camera, cảm biến, dữ liệu địa không gian và nền tảng phân tích, UAV có thể trở thành một mắt xích trong hệ thống nông nghiệp chính xác, hỗ trợ thu thập dữ liệu cây trồng, phát hiện bất thường và đưa ra quyết định sản xuất.

Trong logistics, ứng dụng cũng có thể mở rộng từ giám sát sang vận chuyển hàng hóa chuyên biệt, nhất là các loại hàng khối lượng nhỏ, cần giao nhanh hoặc phục vụ khu vực khó tiếp cận bằng đường bộ.
Định hướng này phù hợp với xu hướng phát triển UAV tại Việt Nam. Chương trình phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược được phê duyệt cuối năm 2025 đặt mục tiêu làm chủ thiết kế, tích hợp sản phẩm UAV, từng bước làm chủ công nghệ lõi và phát triển các sản phẩm phục vụ nông nghiệp, môi trường, logistics, giám sát, đô thị, cứu hộ, y tế và nhiều lĩnh vực khác.
Tuy nhiên, để hình thành ngành công nghệ UAV tại Cần Thơ, bài toán không chỉ nằm ở thiết bị mà còn ở năng lực nghiên cứu, thử nghiệm, đào tạo nhân lực, dữ liệu và mô hình khai thác phù hợp.
Một trung tâm R&D nếu được hình thành vì vậy không chỉ là nơi thử nghiệm sản phẩm, mà còn có thể kết nối doanh nghiệp công nghệ, trường đại học, cơ quan quản lý và các đơn vị sử dụng UAV.
Một hướng khác được nhắc tới trong hợp tác với ANH Structure là UAM - phương tiện di chuyển hàng không đô thị, trong đó có e-VTOL.
Đây là lĩnh vực còn mới tại Việt Nam, nhưng việc nghiên cứu từ sớm có thể giúp Cần Thơ tiếp cận với một hệ công nghệ rộng hơn, bao gồm thiết kế kết cấu, vật liệu nhẹ, hệ thống động lực, điều khiển, thiết bị điện tử, hạ tầng mặt đất và các giải pháp bảo đảm an toàn khai thác.
Thực tế, ANH Structure hiện xác định UAM/e-VTOL là một trong các hướng phát triển ở mảng kết cấu máy bay và cabin. Doanh nghiệp cũng phát triển các giải pháp liên quan đến UAV và hàng không vũ trụ.
Trước mắt có thể nghiên cứu, đào tạo, thử nghiệm công nghệ, phát triển linh kiện và vật liệu, mô phỏng khai thác hoặc xây dựng các bài toán ứng dụng phù hợp với đặc điểm đô thị và vùng sông nước.

Định hướng này có thể tạo liên kết giữa công nghệ hàng không với các ngành kinh tế thế mạnh của Cần Thơ. Thiết bị bay phục vụ nông nghiệp kéo theo nhu cầu về cảm biến, phần mềm, dữ liệu và tự động hóa; hệ thống UAV phục vụ logistics liên quan đến kho vận, thương mại điện tử và quản lý chuỗi cung ứng. Trong khi đó, nghiên cứu vật liệu composite cho hàng không có thể kết nối với cơ khí chính xác và công nghiệp hỗ trợ.
Quy hoạch vùng ĐBSCL được điều chỉnh năm 2026 cũng đặt mục tiêu phát triển công nghiệp cơ khí - chế tạo, công nghiệp hỗ trợ, thiết bị thông minh và công nghệ số; đồng thời nghiên cứu các mô hình kinh tế không gian tầm thấp (LAE) và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với một số mô hình dịch vụ mới.
Công nghệ UAV/UAM vì vậy có thể trở thành điểm giao giữa hàng không, công nghệ số, logistics, nông nghiệp công nghệ cao và đô thị thông minh.
Điểm đáng chú ý trong đề xuất lần này là Cần Thơ không chỉ tìm kiếm vốn đầu tư mà hướng tới tiếp nhận công nghệ, đào tạo nhân lực và hình thành năng lực nghiên cứu tại chỗ.
Lãnh đạo thành phố giao Sở Khoa học và Công nghệ làm đầu mối nghiên cứu các khả năng hợp tác về drone, công nghệ hàng không và Cabin MRO; đồng thời kết nối ANH Structure với các doanh nghiệp, hãng hàng không Việt Nam, trong đó có Vietjet Air.
Thành phố cũng đề nghị nghiên cứu đào tạo nhân lực về cơ khí chính xác, vật liệu composite và công nghệ hàng không thông qua mạng lưới các trường đại học trên địa bàn.
Đây là yếu tố quan trọng nếu Cần Thơ muốn biến hợp tác quốc tế thành năng lực công nghệ lâu dài. Với ngành hàng không, một dự án sản xuất hoặc thử nghiệm chỉ có thể phát triển bền vững khi đi cùng đội ngũ kỹ sư, kỹ thuật viên, chuyên gia vật liệu, nhân lực MRO và nhân lực công nghệ số.