Vụ cướp tại kho hàng Lufthansa năm 1978 gây chấn động nước Mỹ, mở ra những thay đổi sâu rộng trong cách bảo vệ hàng hóa hàng không.
Ngày 11/12/1978, nhóm cướp có vũ trang đã thực hiện vụ trộm táo bạo nhất lịch sử ngành hàng không, khi đột nhập kho hàng Lufthansa tại sân bay quốc tế John F. Kennedy (JFK), New York. Trong vòng hơn một giờ, nhóm cướp lấy đi hơn 5 triệu USD tiền mặt và gần 800.000 USD trang sức.
Vụ việc, sau này được gọi là Lufthansa Heist, nhanh chóng gây chấn động nước Mỹ. Cho đến nay, chỉ một người bị kết án, số tiền chưa từng được thu hồi. Câu chuyện trở thành nguồn cảm hứng cho bộ phim Goodfellas (1990), đồng thời phơi bày những lỗ hổng nghiêm trọng trong an ninh vận tải hàng không thời kỳ đó.

Theo điều tra, nhóm cướp có được thông tin chi tiết nhờ một nhân viên nội bộ làm việc tại kho Lufthansa. Nhân viên này biết rõ thời điểm một lượng lớn tiền mặt và trang sức được lưu trữ tạm thời tại kho, trước khi chuyển tiếp sang châu Âu.
Rạng sáng hôm xảy ra sự việc, sáu người đàn ông có vũ trang, đeo mặt nạ trượt tuyết, lái xe tải van tiến vào khu vực kho hàng. Số nhân viên trực ca đêm nhanh chóng bị khống chế. Người quản lý bị ép mở két chứa tiền và tài sản giá trị.
Nhóm cướp chất lên xe tổng cộng 40 thùng, mỗi thùng nặng khoảng 7 kg, chứa tiền mặt và trang sức. Sau đó, hai người lái xe tải rời đi, bốn người còn lại tẩu thoát bằng một chiếc xe khách chờ sẵn. Toàn bộ vụ cướp kéo dài khoảng 64 phút. Không có phát súng nào được bắn, không ai bị thương nghiêm trọng.
Tổng giá trị tài sản bị lấy đi lên tới hơn 5,8 triệu USD, tương đương hơn 30 triệu USD theo giá trị hiện nay. Ở thời điểm đó, đây được xem là vụ cướp tiền mặt lớn nhất lịch sử nước Mỹ.
Mọi thứ dường như hoàn hảo cho đến khi sai lầm đầu tiên xuất hiện. Parnell Steven “Stacks” Edwards, tài xế tẩu thoát, đã không đưa chiếc xe tải van đến bãi phế liệu để tiêu hủy như kế hoạch. Thay vào đó, người này say rượu và đỗ xe trái phép qua đêm tại Brooklyn.

Cảnh sát nhanh chóng phát hiện chiếc xe, cùng dấu vân tay của Edwards. Đây là manh mối đầu tiên của cuộc điều tra, đồng thời khiến những kẻ đứng sau vụ cướp rơi vào trạng thái hoang mang.
Không lâu sau, Edwards bị sát hại khi đang ăn uống tại một quán ăn. Cái chết mở đầu cho chuỗi các vụ giết người liên quan đến Lufthansa Heist.
Trong những tháng tiếp theo, nhiều người từng tham gia hoặc biết thông tin về vụ cướp lần lượt bị thủ tiêu, khiến giới chức tin rằng đây không phải là hành động của nhóm trộm nghiệp dư, mà là một chiến dịch “bịt miệng” có hệ thống.
Cuộc điều tra sau đó xác định trùm mafia khét tiếng James “Jimmy the Gent” Burke là kẻ chủ mưu, với sự tham gia của nhiều nhân vật trong thế giới ngầm New York. Một trong số đó là Henry Hill, người sau này trở thành nhân vật chính trong bộ phim Goodfellas của đạo diễn Martin Scorsese.
Dù các manh mối ngày càng rõ, cuộc điều tra không thể đi xa khi phần lớn nhân chứng tiềm năng đều đã chết. Burke, lo ngại có người khai báo, đã ra tay trước để diệt khẩu. Việc này đồng thời giúp Burke không phải chia tiền cho các thành viên khác, giữ phần lớn chiến lợi phẩm cho riêng mình.
Cuối cùng, chỉ một người bị kết án trong vụ cướp lafLouis Werner, nhân viên nội bộ đã cung cấp thông tin cho nhóm cướp. Werner bị tuyên án 15 năm tù vào năm 1979. Tuy nhiên, những kẻ cầm đầu thực sự không bao giờ phải ra hầu tòa vì Lufthansa Heist.
Cho đến nay, số tiền bị đánh cắp chưa được thu hồi đầy đủ và tung tích của phần lớn chiến lợi phẩm vẫn là bí ẩn.
Dù Lufthansa không chịu tổn thất nghiêm trọng về uy tín, vụ cướp đã tạo ra tác động lâu dài đối với toàn ngành vận tải hàng không. Lufthansa Heist phơi bày những lỗ hổng lớn trong hệ thống an ninh hàng hóa: từ giám sát lỏng lẻo, kiểm tra nhân sự sơ sài cho đến việc thiếu các quy trình bảo vệ nhiều lớp.
Trong những thập kỷ sau đó, các sân bay lớn trên thế giới bắt đầu siết chặt an ninh kho hàng, triển khai khu vực hạn chế ra vào, tăng cường kiểm tra lý lịch nhân viên và áp dụng các biện pháp vận chuyển bọc thép đối với hàng hóa giá trị cao. Dù không có cải cách tức thời sau vụ cướp, nhận thức về an ninh hàng hóa đã thay đổi rõ rệt.