Quy hoạch thời kỳ 2021-2023, tầm nhìn 2050 của tỉnh Vĩnh Long có điểm đáng chú ý là định hướng nghiên cứu xây dựng sân bay chuyên dùng tại khu lấn biển xã Ba Tri.

UBND tỉnh Vĩnh Long vừa trình HĐND tỉnh xem xét điều chỉnh Quy hoạch tỉnh thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất là phương án phát triển kết cấu hạ tầng kỹ thuật, đặc biệt là định hướng nghiên cứu xây dựng sân bay chuyên dùng tại khu lấn biển xã Ba Tri, gắn với chiến lược giao thông liên vùng và kinh tế ven biển.
Theo phương án đề xuất, mạng lưới giao thông của tỉnh sẽ được phát triển theo hướng đồng bộ, hiện đại, liên thông, bám sát quy hoạch giao thông vận tải quốc gia.
Trọng tâm là hình thành các trục giao thông động lực kết nối Vĩnh Long với khu vực xung quanh, đặc biệt là hướng ra cảng biển Định An, các khu bến cảng biển và trung tâm logistics, qua đó gắn kết trực tiếp với hệ thống cao tốc.

Đáng chú ý, quy hoạch xác định phát triển các trục giao thông quy mô lớn theo hướng Bắc – Nam, đóng vai trò xương sống để kết nối cảng biển, khu công nghiệp và các vùng đô thị.
Bên cạnh đó là tăng cường liên kết giữa ba đô thị Vĩnh Long – Trà Vinh – Bến Tre, bao gồm cả nghiên cứu bổ sung các tuyến vượt sông nhằm giải bài toán chia cắt tự nhiên của khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
Điểm nhấn gây chú ý mạnh trong phương án hạ tầng lần này là định hướng nghiên cứu xây dựng sân bay chuyên dùng tại khu lấn biển xã Ba Tri.
Theo quy hoạch, sân bay này không phục vụ hàng không thương mại đại trà mà tập trung vào các chức năng đặc thù như cứu hộ, cứu nạn, hỗ trợ phát triển du lịch, phục vụ khu kinh tế ven biển, đồng thời đáp ứng yêu cầu quốc phòng – an ninh.
Trong bối cảnh khu vực ven biển Đồng bằng sông Cửu Long ngày càng được đặt vào trọng tâm phát triển kinh tế biển, logistics và du lịch sinh thái, việc nghiên cứu sân bay chuyên dùng được xem là bước đi chiến lược, giúp tăng khả năng tiếp cận nhanh, xử lý tình huống khẩn cấp và nâng tầm không gian phát triển ven biển.
Trong bối cảnh quỹ đất dành cho hạ tầng hàng không ngày càng thu hẹp, đặc biệt tại các đô thị lớn và khu vực ven biển phát triển du lịch – công nghiệp, khái niệm “sân bay lấn biển” ngày càng được nhắc đến như một hướng đi chiến lược.
Trên thế giới, nhiều trung tâm hàng không lớn đã lựa chọn mô hình này để giải bài toán không gian, từ Kansai (Nhật Bản), Chek Lap Kok (Hong Kong) đến Changi (Singapore). Tuy nhiên, tại Việt Nam, sân bay lấn biển vẫn là câu chuyện nhiều tiềm năng hơn là hiện thực.

Tính đến nay, Việt Nam chưa có cảng hàng không nào được xây dựng hoàn toàn trên biển theo đúng nghĩa kỹ thuật. Phần lớn các sân bay nằm ven biển hoặc trên đảo đều chỉ dừng ở mức san lấp đất bãi triều, cải tạo đầm nước mặn, mở rộng cục bộ về phía biển, thay vì hình thành các đảo nhân tạo độc lập.
Trong số đó, Cảng hàng không quốc tế Vân Đồn được xem là trường hợp điển hình nhất có yếu tố lấn biển rõ nét.
Dự án này được xây dựng trên khu vực đất ven biển, bãi triều thuộc huyện Vân Đồn (Quảng Ninh), nơi địa hình tự nhiên thấp, nền đất yếu và chịu ảnh hưởng trực tiếp của thủy triều. Việc thi công đòi hỏi giải pháp xử lý nền phức tạp, gia cố đất và hệ thống kè bảo vệ, tạo ra một không gian sân bay mở rộng ra vùng biển ven bờ.
Bên cạnh Vân Đồn, một số sân bay khác cũng có yếu tố lấn biển hoặc mở rộng gắn với không gian biển, song ở quy mô hạn chế.
Tại Phú Quốc, sân bay được xây dựng trên khu vực đất ven biển phía Nam đảo, với quá trình cải tạo địa hình, san lấp vùng trũng và đầm nước mặn. Mặc dù không lấn biển theo nghĩa kỹ thuật chặt chẽ, nhưng đặc thù địa hình đảo khiến mọi phương án mở rộng đều phải tính đến yếu tố biển, thủy văn và xâm nhập mặn.
Tương tự, Côn Đảo là sân bay chịu ràng buộc rất lớn bởi không gian biển. Trong các giai đoạn nâng cấp, mở rộng sân đỗ và hạ tầng phụ trợ, việc san lấp, kè biển đã được áp dụng để tăng diện tích khai thác. Tuy nhiên, quy mô nhỏ và yêu cầu bảo tồn sinh thái khiến khả năng phát triển theo hướng lấn biển quy mô lớn gần như không khả thi.

Trong khi đó, Đà Nẵng, một trong những sân bay nhộn nhịp nhất cả nước, lại là ví dụ cho thấy sự thận trọng trong tiếp cận mô hình này. Dù nằm sát biển và từng có những đề xuất nghiên cứu mở rộng về phía biển, nhưng đến nay, mọi phương án lấn biển vẫn dừng ở mức ý tưởng, do vướng mắc về môi trường, quy hoạch đô thị và chi phí đầu tư.
So với nhiều quốc gia trong khu vực, Việt Nam có đường bờ biển dài và địa hình ven biển đa dạng. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng, việc phát triển sân bay lấn biển không đơn thuần là câu chuyện có hay không có quỹ nước.
Nguyên nhân được đề cập là điều kiện địa chất ven biển Việt Nam khá phức tạp, nhiều khu vực có nền đất yếu, bùn sét dày, chịu tác động mạnh của thủy triều, xói lở và biến đổi khí hậu. Chi phí xử lý nền, gia cố kè và bảo đảm ổn định lâu dài cho đường băng là thách thức lớn, vượt xa các dự án sân bay trên đất liền.
Bên cạnh đó, yếu tố môi trường và sinh thái ngày càng trở thành rào cản quan trọng. Các vùng bãi triều, rừng ngập mặn và hệ sinh thái ven biển đóng vai trò then chốt trong phòng chống thiên tai và bảo tồn đa dạng sinh học.

Việc lấn biển quy mô lớn đòi hỏi đánh giá tác động môi trường nghiêm ngặt, kéo dài thời gian chuẩn bị dự án và làm tăng rủi ro pháp lý.
Hơn nữa, khung pháp lý và cơ chế đầu tư cho các dự án lấn biển trong lĩnh vực hàng không tại Việt Nam vẫn còn thiếu tiền lệ. Các vấn đề liên quan đến quản lý không gian biển, quyền sử dụng đất, kết hợp PPP – BOT và phân chia rủi ro chưa được “thử lửa” bằng các dự án quy mô lớn như Kansai hay Changi.
Dù còn nhiều rào cản, giới chuyên gia cho rằng sân bay lấn biển không phải là hướng đi bất khả thi đối với Việt Nam, nhất là trong dài hạn. Khi các sân bay cửa ngõ như Tân Sơn Nhất, Nội Bài, Đà Nẵng tiệm cận giới hạn không gian phát triển, áp lực tìm kiếm mô hình mới sẽ ngày càng rõ nét.
Ở thời điểm hiện tại, các dự án như Vân Đồn, Phú Quốc hay Côn Đảo có thể xem là những bước thử nghiệm quan trọng, giúp ngành hàng không Việt Nam tích lũy kinh nghiệm kỹ thuật, quản lý và đánh giá rủi ro.
Từ đó, việc tiếp cận mô hình sân bay lấn biển trong tương lai sẽ không còn là câu chuyện của ý tưởng, mà là bài toán của năng lực và thời điểm.