Thị trường tỉ đô của nghề đắp lốp tàu bay
Lốp tàu bay có giá lên tới hàng chục ngàn USD. Yêu cầu an toàn rất cao nhưng lốp bị bào mòn rất lớn, chỉ sau vài tháng là phải thay. Đây là thị trường hấp dẫn cho các tập đoàn đầu tư nghề đắp lốp.
Khi nhắc đến an toàn bay, phần lớn chúng ta thường nghĩ đến động cơ, hệ thống điều khiển hay trình độ của phi công. Ít ai để ý rằng lốp máy bay - bộ phận tưởng chừng đơn giản lại đóng vai trò sống còn trong mỗi lần cất và hạ cánh.
Điều thú vị hơn là phần lớn lốp máy bay thương mại không phải lúc nào cũng mới tinh, mà được đắp lại nhiều lần bằng công nghệ cao, một quy trình được pháp luật cho phép và kiểm soát chặt chẽ.

Lý do khiến ngành hàng không lựa chọn giải pháp đắp lốp đến từ chính đặc thù kỹ thuật và kinh tế. Lốp máy bay có giá thành rất cao, có thể lên tới hàng chục nghìn đô la mỗi chiếc, trong khi phải chịu tải trọng cực lớn và tốc độ quay khủng khiếp khi hạ cánh.
Nếu chỉ sử dụng một lần rồi bỏ, chi phí vận hành sẽ tăng vọt. Đó là chưa kể đến lượng cao su thải ra môi trường. Vì vậy, việc tái sử dụng lốp thông qua công nghệ đắp lốp không chỉ giúp tiết kiệm chi phí từ 30 - 50%, mà còn góp phần giảm thiểu tác động môi trường, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững.
Quy trình đắp lốp tàu bay không phải là hành động “vá” đơn giản, mà là một chuỗi công đoạn nghiêm ngặt, được thực hiện bằng công nghệ hiện đại. Đầu tiên, lốp được thu hồi và kiểm tra kỹ lưỡng bằng mắt thường, soi chiếu X-quang để phát hiện các vết nứt hoặc biến dạng. Nếu khung lốp không đạt chuẩn, nó sẽ bị loại bỏ ngay. Sau đó, lớp cao su cũ được mài bỏ bằng máy chuyên dụng, tạo bề mặt nhám để lớp cao su mới có thể bám chắc. Khung lốp được kiểm tra bổ sung bằng công nghệ điện tử để đánh giá tình trạng cấu trúc bên trong.
Tiếp theo, lớp cao su mới được ép hoặc phủ lên khung lốp bằng công nghệ đắp lốp tiêu chuẩn, sau đó đưa vào buồng lưu hóa với nhiệt độ và áp suất được kiểm soát nghiêm ngặt, giúp lớp cao su mới liên kết chặt chẽ với khung, tạo thành một thể thống nhất tương đương lốp nguyên bản. Sau quá trình lưu hóa, lốp được kiểm tra áp suất cực cao, cân bằng động và mô phỏng lực hạ cánh để đảm bảo độ bền và độ ổn định.
Cuối cùng, lốp đạt chuẩn sẽ được đóng dấu chứng nhận và đưa vào sử dụng. Mỗi lốp đều có hồ sơ theo dõi số lần đắp, thường tối đa từ ba đến bảy lần tùy loại và hãng sản xuất.
Điều đáng chú ý là khung lốp máy bay vốn được thiết kế để tái sử dụng nhiều lần. Nhờ quy trình kiểm tra nhiều lớp và công nghệ lưu hóa tiên tiến, lốp sau khi đắp vẫn đạt tiêu chuẩn an toàn như lốp mới. Đây là lý do vì sao các tổ chức hàng không quốc tế như Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) hay Cục Hàng không Liên bang Mỹ (FAA) đều công nhận và cho phép áp dụng công nghệ này, miễn là quy trình kỹ thuật được tuân thủ nghiêm ngặt.
Đắp lốp tàu bay không chỉ là giải pháp kinh tế, mà còn là minh chứng cho sự kết hợp giữa công nghệ và tư duy phát triển bền vững trong ngành hàng không hiện đại. Trong mỗi chuyến bay an toàn, có thể hành khách không để ý, nhưng chính những chiếc lốp được đắp lại bằng công nghệ cao đã âm thầm góp phần làm nên điều đó.
Khung quy định và giám sát an toàn về đắp lốp
Ở cấp độ quốc tế, ICAO đặt ra nguyên tắc nền tảng thông qua các Tiêu chuẩn và Khuyến cáo Thực hành (SARPs), yêu cầu quốc gia thành viên bảo đảm mọi hoạt động bảo dưỡng, sửa chữa và phục hồi vật tư trong đó có lốp phải được thực hiện bởi tổ chức được phê chuẩn, theo quy trình có kiểm soát và chịu sự giám sát liên tục của cáccơ quan quản lý hàng không.
Trọng tâm là hệ thống bảo đảm chất lượng, truy xuất hồ sơ, giới hạn sử dụng theo chứng cứ kỹ thuật, cùng cơ chế thanh tra và đánh giá phù hợp với Phụ ước (Annex) của Công ước Chicago và tài liệu hướng dẫn liên quan.
Tại Mỹ, FAA cho phép sử dụng lốp đã đắp nếu đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và chất lượng áp dụng cho lốp hàng không, đồng thời được thực hiện bởi cơ sở bảo dưỡng được chứng nhận. Về giám sát, FAA yêu cầu duy trì hồ sơ kiểm định từng lốp, thử nghiệm áp lực và cân bằng, giới hạn số lần đắp theo khuyến cáo của nhà sản xuất, và kiểm tra tuân thủ trong các chương trình giám sát liên tục của Phần 145 (Part 145) và chương trình bảo dưỡng của hãng khai thác. Trục giám sát là tính đủ điều kiện của khung lốp (“casing”), quy trình lưu hóa/kiểm định, và kiểm soát cấu hình – đảm bảo lốp đắp (retread) đáp ứng các điều kiện tương đương lốp mới về an toàn.
Thực tế từ Mỹ:
- 80% lốp máy bay đang khai thác tại Mỹ là lốp đắp, được FAA giám sát chặt chẽ.
- American Airlines thay lốp mỗi 60–90 ngày, tái chế khoảng gần 1 triệu kilogram cao su mỗi năm, một phần dùng làm thảm cao su cho sân chơi và sân thể thao
- Southwest Airlines thay lốp mỗi 5–6 tuần, sử dụng gần 40.000 lốp/năm.
- JetBlue cho biết một chiếc lốp có thể được đắp lại tới 7 lần trước khi phải thay mới.
- Để tạo ra mỗi lốp mới cỡ lớn cần tới khoảng 83 lít dầu mỏ, trong khi đắp lốp chỉ cần khoảng 1/3 lượng dầu đó, giúp tiết kiệm hàng trăm triệu lít dầu và giảm đáng kể khí thải nhà kính...
Ở Việt Nam, Bộ Giao thông vận tải (nay là Bộ Xây dựng) đã quy định tại Thông tư 65/2024/TT-BGTVT, đưa đắp lốp tàu bay vào danh mục bảo dưỡng được phép. Cục Hàng không Việt Nam chịu trách nhiệm phê chuẩn cơ sở bảo dưỡng, giám sát quy trình kỹ thuật, kiểm định áp lực và soi chiếu lốp trước khi đưa vào khai thác.

Thị trường dịch vụ đắp lốp tàu bay
Ngành dịch vụ đắp lốp tàu bay là một lĩnh vực bảo dưỡng chuyên biệt, gắn liền với an toàn khai thác và hiệu quả kinh tế với quy mô thị trường lên tới hàng tỷ USD. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật giúp tiết kiệm chi phí, mà còn là một ngành kinh doanh toàn cầu với giá trị lớn. Các nghiên cứu cho thấy, việc đắp lốp có thể giúp các hãng hàng không tiết kiệm tới 30–50 phần trăm chi phí so với việc thay mới, đồng thời giảm đáng kể lượng cao su thải ra môi trường.
Chính vì vậy, nhiều tập đoàn lớn đã đầu tư mạnh vào công nghệ kiểm định hiện đại như Laser Shearography hay siêu âm, nhằm phát hiện khuyết tật bên trong khung lốp mà mắt thường không thể nhìn thấy. Nhờ đó, lốp đắp thậm chí còn được kiểm tra kỹ hơn cả lốp mới.
Trong số những nhà cung cấp dịch vụ nổi tiếng thế giới, Michelin Aircraft Tires là một thương hiệu hàng đầu, cung cấp dịch vụ đắp lốp cho nhiều dòng máy bay thương mại và quân sự, với công nghệ Air X radial tire được chuẩn hóa quốc tế.
Goodyear Aviation Tires, với hơn một thế kỷ kinh nghiệm, cũng là đối tác lâu năm của nhiều hãng hàng không lớn, không chỉ sản xuất lốp mới mà còn cung cấp dịch vụ đắp lốp kèm theo các chương trình đào tạo kỹ thuật cho đội ngũ bảo dưỡng.

Bên cạnh đó, VSE Aviation - trước đây là Aero Wheel & Brake nổi bật với việc ứng dụng Laser Shearography để kiểm tra khung lốp, khẳng định rằng lốp đắp của họ được thử nghiệm nghiêm ngặt hơn cả lốp mới. Ngoài những tên tuổi lớn này, thị trường còn có nhiều cơ sở bảo dưỡng khu vực tham gia, tất cả đều phải tuân thủ quy định của ICAO và cơ quan hàng không quốc gia để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Sự phát triển của ngành dịch vụ đắp lốp tàu bay cho thấy đây không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mang tính tiết kiệm, mà còn là một ngành công nghiệp công nghệ cao toàn cầu, gắn liền với xu hướng phát triển xanh và bền vững trong hàng không hiện đại.
Chính vì vậy, các doanh nghiệp Việt Nam chưa đắp được lốp. Những lốp máy bay cần đắp của hãng bay Việt thường được thực hiện ở Thái Lan, Trung Quốc...
Con số ấn tượng:
- 30–50%: mức chi phí tiết kiệm khi đắp lốp thay vì mua mới.
- Hàng triệu USD: số tiền các hãng hàng không lớn có thể tiết kiệm mỗi năm nhờ dịch vụ này.
- 250 km/h: tốc độ quay của lốp khi tiếp đất, chịu tải trọng hơn 30 tấn.
- 3–7 lần: số lần tối đa một chiếc lốp máy bay có thể được đắp lại, tùy loại và khuyến cáo của nhà sản xuất.
- 200–320 psi: áp suất trong lốp máy bay, cao gấp khoảng 6 lần so với lốp ô tô.