Cơ hội

Tham vọng mới của du lịch Việt Nam năm 2026

Phương Mai 09/01/2026 06:42

Việt Nam đang đứng trước một ngưỡng cửa quan trọng của ngành du lịch khi chính thức đặt mục tiêu đón 25 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2026.

ngoai-nuoc-tham-quan-cho-noi-cai-rang-trong-nhung-ngay-dau-nam-anh-duy-tan-2-16764850376001358214860-1689559117383807150366-0-0-1137-1819-crop-1689559125361415109602.jpg

Mục tiêu 25 triệu lượt khách quốc tế

Mục tiêu này được đưa ra trong bối cảnh năm 2025, du lịch Việt Nam đã ghi nhận kết quả ấn tượng với khoảng 21,2 triệu lượt khách quốc tế, tăng hơn 20% so với năm 2024 và vượt cả mức đỉnh trước đại dịch năm 2019.

Theo đánh giá của Cơ quan Du lịch Quốc gia Việt Nam, sự tăng trưởng này phản ánh ba yếu tố then chốt: nhu cầu du lịch toàn cầu phục hồi mạnh, chính sách visa ngày càng cởi mở của Việt Nam và đặc biệt là sự phục hồi nhanh chóng của hệ thống kết nối quốc tế, trong đó hàng không giữ vai trò trung tâm.

Thực tế cho thấy, hơn 80% khách quốc tế đến Việt Nam bằng đường hàng không, biến các sân bay quốc tế trở thành “cửa ngõ đầu tiên” quyết định trải nghiệm ban đầu của du khách đối với điểm đến Việt Nam.

Trong cơ cấu thị trường khách quốc tế, các thị trường Đông Bắc Á tiếp tục giữ vai trò chủ lực. Trung Quốc dẫn đầu với hơn 5,2 triệu lượt khách trong năm 2025, tiếp theo là Hàn Quốc với trên 4,3 triệu lượt. Đây đều là những thị trường có mật độ đường bay cao, tần suất lớn và khả năng phục hồi nhanh ngay khi các hạn chế đi lại được gỡ bỏ.

Ngoài ra, các thị trường xa như châu Âu, Australia và Bắc Mỹ cũng ghi nhận mức tăng trưởng tích cực nhờ chính sách thị thực thuận lợi hơn và việc mở lại, mở mới các đường bay thẳng dài ngày.

Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của du lịch khu vực, nơi Thái Lan, Malaysia hay Singapore đều liên tục nâng cấp sản phẩm và mở rộng mạng bay, mục tiêu 25 triệu lượt khách cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng tăng trưởng.

Không chỉ tăng về số lượng, Việt Nam cần kéo dài thời gian lưu trú, nâng mức chi tiêu bình quân và hướng tới các phân khúc khách có giá trị cao hơn. Đây là bài toán không thể giải quyết chỉ bằng quảng bá hay xúc tiến, mà đòi hỏi sự đồng bộ từ hạ tầng, dịch vụ đến chính sách, trong đó hàng không là một trong những trụ cột quan trọng nhất.

686cdb284116fe7023989a5f.jpg
Việt Nam đang đứng trước một ngưỡng cửa quan trọng của ngành du lịch khi chính thức đặt mục tiêu đón 25 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2026.

Trụ cột chiến lược

Nếu mục tiêu 25 triệu lượt khách quốc tế là đích đến, thì hàng không chính là con đường nhanh nhất và hiệu quả nhất để đưa du khách đến Việt Nam. Năm 2025, ngành hàng không Việt Nam đã vận chuyển hơn 83 triệu lượt hành khách, trong đó khách quốc tế đạt khoảng 44,6 triệu lượt, tăng hơn 22% so với năm trước. Những con số này không chỉ phản ánh đà phục hồi, mà còn cho thấy năng lực tăng trưởng của hệ thống hàng không trong việc đáp ứng nhu cầu đi lại ngày càng cao.

Việc mở rộng mạng bay quốc tế được xem là yếu tố then chốt. Các hãng hàng không Việt Nam liên tục khôi phục và mở mới các đường bay thẳng kết nối Việt Nam với Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, châu Âu và Australia, đồng thời gia tăng tần suất bay tới các trung tâm du lịch lớn như Hà Nội, TP HCM, Đà Nẵng, Phú Quốc và Nha Trang. Điều này không chỉ giúp tăng số lượng khách, mà còn rút ngắn thời gian di chuyển, giảm chi phí tổng thể và nâng cao sức cạnh tranh của điểm đến Việt Nam so với các quốc gia trong khu vực.

Ông Trung Kiên, chuyên gia du lịch chia sẻ: “Trong bối cảnh du khách quốc tế có rất nhiều lựa chọn, đường bay thẳng và tần suất bay ổn định là yếu tố quyết định. Khi mở một đường bay mới, chúng tôi thường thấy lượng khách đến điểm đến đó tăng rõ rệt chỉ sau vài tháng”.

Thực tế tại Phú Quốc hay Đà Nẵng cho thấy, sự gia tăng các chuyến bay quốc tế đã trực tiếp thúc đẩy lượng khách nước ngoài, đồng thời kéo theo sự phát triển của hệ thống lưu trú, dịch vụ và lao động địa phương.

du-lich-viet-nam.jpeg
Việc mở rộng mạng bay quốc tế được xem là yếu tố then chốt.

Tuy nhiên, hàng không Việt Nam cũng đang đối mặt với những thách thức lớn về hạ tầng. Các sân bay cửa ngõ như Tân Sơn Nhất và Nội Bài thường xuyên rơi vào tình trạng quá tải vào mùa cao điểm, ảnh hưởng đến trải nghiệm của hành khách quốc tế.

Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về đầu tư mở rộng hạ tầng, tối ưu hóa quy trình khai thác và nâng cao chất lượng dịch vụ mặt đất. Trong bối cảnh đó, dự án sân bay quốc tế Long Thành được kỳ vọng sẽ trở thành cú hích chiến lược, không chỉ giảm tải cho các sân bay hiện hữu mà còn tạo dư địa tăng trưởng dài hạn cho du lịch và hàng không Việt Nam.

Ở góc độ chính sách, sự phối hợp giữa hàng không và các lĩnh vực liên quan như thị thực, xuất nhập cảnh và xúc tiến du lịch đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Chính sách e-visa mở rộng, miễn thị thực cho nhiều thị trường trọng điểm đã tạo thuận lợi đáng kể cho du khách quốc tế, nhưng nếu không được hỗ trợ bởi mạng bay đủ mạnh và hạ tầng đồng bộ, lợi thế này khó phát huy hết hiệu quả.

Ngược lại, khi chính sách mở cửa và hàng không song hành, hiệu ứng cộng hưởng sẽ giúp Việt Nam tiếp cận được nhiều thị trường mới, đa dạng hóa nguồn khách và giảm phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống.

Mục tiêu 25 triệu lượt khách quốc tế năm 2026 vì thế không chỉ là bài toán của riêng ngành du lịch, mà là phép thử cho năng lực điều phối chính sách và phát triển hạ tầng quốc gia, trong đó hàng không giữ vai trò trung tâm.

Khi bầu trời được mở rộng, kết nối được tăng cường và trải nghiệm hàng không được cải thiện, Việt Nam không chỉ có cơ hội đạt mục tiêu về số lượng khách, mà còn từng bước nâng tầm vị thế của mình trên bản đồ du lịch quốc tế, hướng tới một giai đoạn tăng trưởng bền vững và chất lượng hơn.

Phương Mai