Làn sóng tái cấu trúc của ngành hàng không toàn cầu
Từ những chuyển động tại American Airlines, airBaltic tới easyJet cho thấy ngành hàng không thế giới bước vào làn sóng tái cấu trúc mạnh mẽ.
Ba hãng, ba cách tái cấu trúc
Những diễn biến gần đây cho thấy quá trình tái cấu trúc đang diễn ra ở nhiều cấp độ trong ngành hàng không.

Tại Mỹ, American Airlines tập trung cải tổ bộ máy quản lý và nâng cao hiệu quả vận hành, trong bối cảnh khoảng cách lợi nhuận với Delta Air Lines và United Airlines ngày càng lớn.
Tại châu Âu, airBaltic lựa chọn thu hẹp đội bay, tập trung mạng đường bay và tái xây dựng hoạt động ACMI (thuê ướt tàu bay) nhằm giảm chi phí, cải thiện dòng tiền và củng cố bảng cân đối kế toán.
Trong khi đó, easyJet đứng trước thay đổi lớn hơn khi được Apollo Global mua lại với giá khoảng 5,7 tỷ bảng Anh (7,7 tỷ USD), chuyển từ công ty niêm yết sang sở hữu tư nhân.
Dù khác nhau về cách thức, cả ba trường hợp đều xuất phát từ một thực tế chung: mô hình tăng trưởng trước đây đang chịu sức ép lớn hơn trong môi trường chi phí cao và nhiều bất ổn.
American Airlines cải tổ bộ máy quản lý
American Airlines đang cải tổ bộ máy quản lý cấp cao trong bối cảnh CEO Robert Isom chịu áp lực cải thiện hiệu quả kinh doanh và thu hẹp khoảng cách lợi nhuận với Delta và United.
Trong bản ghi nhớ nội bộ, Isom thừa nhận có một “khoảng cách đáng kể” giữa kết quả hiện tại của American và vị trí hãng cần đạt tới. Theo ông, những thay đổi mới chỉ là bước đầu trong một loạt biện pháp nhằm củng cố đội ngũ, tăng phối hợp và đẩy nhanh thực hiện chiến lược.

Một trong những quyết định đáng chú ý là bổ nhiệm John Bendoraitis, cựu Giám đốc vận hành (COO) Spirit Airlines, phụ trách hoạt động kỹ thuật.
Giám đốc Thương mại Nat Pieper sẽ kiêm thêm mảng tiếp thị và thương hiệu. Giám đốc Khách hàng Heather Garboden phụ trách thêm hoạt động đặt chỗ và xử lý các vấn đề dịch vụ, trong khi JC Gulbranson mở rộng phạm vi phụ trách sang sân bay và công tác lập kế hoạch.
Ở mảng truyền thông, Ron DeFeo sẽ rời vị trí. Caroline Clayton phụ trách truyền thông, còn Steve Neuman đảm nhiệm quan hệ chính phủ. Garboden, Gulbranson, Clayton và Neuman cũng gia nhập đội ngũ lãnh đạo cấp cao.
Những điều chỉnh này cho thấy American không chỉ thay đổi nhân sự mà còn tái phân bổ trách nhiệm giữa các bộ phận thương mại, vận hành và dịch vụ khách hàng nhằm tăng khả năng phối hợp trong toàn hệ thống.
Áp lực đối với hãng gia tăng khi American dự kiến chỉ đạt trạng thái hòa vốn trong năm 2026, trong khi Delta và United vẫn kỳ vọng có lợi nhuận. Giá nhiên liệu máy bay tăng cao càng làm khó bài toán cải thiện hiệu quả khi bào mòn phần tăng trưởng doanh thu.
Áp lực từ nội bộ cũng gia tăng. Các tiếp viên hàng không từng kêu gọi thay đổi lãnh đạo, trong khi công đoàn phi công đặt câu hỏi về khả năng của ban quản lý trong việc thu hẹp khoảng cách lợi nhuận với các đối thủ.

Nick Silva, người đứng đầu công đoàn phi công American, cho rằng chi phí nhiên liệu cao không thể giải thích hoàn toàn chênh lệch lợi nhuận giữa hãng và các đối thủ.
Tuy nhiên, CEO Robert Isom vẫn bảo vệ hướng đi hiện tại, khẳng định American có chiến lược và đội ngũ phù hợp để thực hiện kế hoạch. Trọng tâm gồm mở rộng mạng bay quốc tế, tăng doanh thu từ khoang thương gia và củng cố chương trình khách hàng thường xuyên AAdvantage.
Với American, trọng tâm tái cấu trúc nằm ở bài toán quản trị: nâng hiệu quả của một mạng bay quy mô lớn để cải thiện khả năng sinh lời so với các đối thủ.
airBaltic thu hẹp quy mô để củng cố tài chính
Nếu American Airlines lựa chọn cải tổ bộ máy, airBaltic đi theo hướng trực tiếp hơn: thu hẹp quy mô để củng cố nền tảng tài chính.
Hãng hàng không quốc gia Latvia đã công bố kế hoạch kinh doanh điều chỉnh trong bối cảnh môi trường hoạt động thay đổi đáng kể. Những yếu tố gây sức ép gồm nhu cầu và tăng trưởng doanh thu suy yếu, bất ổn địa chính trị tại Ukraine và Trung Đông, cùng tình trạng thiếu động cơ Pratt & Whitney.
Theo kế hoạch mới, airBaltic đặt ổn định tài chính lên trước mục tiêu tăng trưởng. Đội bay Airbus A220-300 dự kiến giảm từ 54 chiếc hiện nay xuống còn 36 chiếc vào cuối năm 2026, sau đó tăng dần lên 40 chiếc vào năm 2031.

Mạng bay cũng được tổ chức lại theo hướng tập trung hơn quanh Riga, thay vì tiếp tục mở rộng trên diện rộng. Hãng sẽ ưu tiên các thị trường hiện hữu, phát triển có chọn lọc các đường bay thẳng và khai thác theo mùa để nâng hiệu suất sử dụng đội bay.
Đáng chú ý, airBaltic sẽ tăng cường các hợp đồng ACMI quanh năm. Cách tiếp cận này giúp hãng phân bổ công suất linh hoạt hơn giữa mùa cao điểm và thấp điểm, đồng thời giảm chi phí cố định khi nhu cầu suy yếu.
Sau khi từng dừng hoạt động ACMI vào năm 2024, airBaltic hiện xem việc tái xây dựng quan hệ với các khách hàng trong lĩnh vực này là một phần quan trọng của mô hình kinh doanh mới.
Theo hãng, việc kết hợp đội bay nhỏ hơn, mạng lưới tập trung và hoạt động ACMI có thể mang lại khoảng 45 triệu euro lợi ích thường niên.

Kế hoạch mới cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong tư duy tăng trưởng của airBaltic. Trước đây, hãng xây dựng chiến lược hướng tới IPO và mở rộng đội bay lên 100 chiếc. Tuy nhiên, khi điều kiện thị trường thay đổi, airBaltic chuyển trọng tâm sang kiểm soát chi phí, dòng tiền và củng cố bảng cân đối kế toán.
Doanh thu của hãng được dự báo đạt khoảng 0,9 tỷ USD vào năm 2027, tăng lên 1,04 tỷ USD năm 2029 và 1,15 tỷ USD năm 2031.
EBITDAR (thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và chi phí thuê) dự kiến đạt khoảng 221 triệu USD năm 2027, 280 triệu USD năm 2029 và 346 triệu USD năm 2031, tương ứng biên EBITDAR khoảng 25-29%.

Để đáp ứng nhu cầu thanh khoản trước mắt, airBaltic đề xuất khoản tài trợ tạm thời khoảng 260 triệu USD. Về dài hạn, hãng dự kiến tái cấu trúc vốn với khoảng 259 triệu USD nợ mới và 115 triệu USD vốn chủ sở hữu mới.
Với airBaltic, trọng tâm tái cấu trúc không còn là mở rộng bằng mọi giá, mà là củng cố nền tảng tài chính trước khi tăng trưởng trở lại.
easyJet chuyển từ niêm yết sang sở hữu tư nhân
Trong khi đó, easyJet lại đứng trước thay đổi lớn về cấu trúc sở hữu.
Apollo Global mới đây đã đạt thỏa thuận mua easyJet với giá khoảng 5,7 tỷ bảng Anh, tương đương 7,7 tỷ USD, sau khi Castlelake rút khỏi cuộc đua.
Ban lãnh đạo easyJet nhất trí đề xuất thương vụ bằng tiền mặt, cho rằng mức giá phản ánh hợp lý chất lượng doanh nghiệp và mang lại giá trị chắc chắn cho cổ đông. Nhà sáng lập easyJet Stelios Haji-Ioannou cùng gia đình cũng ủng hộ thương vụ.

Apollo cho biết sẽ thúc đẩy các tham vọng thương mại của easyJet, trong đó có mở rộng mảng du lịch nghỉ dưỡng đang tăng trưởng nhanh.
Thương vụ diễn ra trong bối cảnh ngành hàng không châu Âu chịu sức ép từ chi phí gia tăng và những bất ổn liên quan đến xung đột tại Iran.
Việc trở thành công ty tư nhân có thể giúp easyJet giảm áp lực từ thị trường chứng khoán và mục tiêu lợi nhuận theo quý. Một số nhà phân tích cho rằng mô hình mới cũng có thể giúp hãng linh hoạt hơn trong huy động vốn và thực hiện các thỏa thuận thuê tàu bay.
Với easyJet, tái cấu trúc không tập trung vào cắt giảm đội bay hay thay đổi ban lãnh đạo, mà nằm ở việc chuyển đổi cấu trúc sở hữu để mở rộng dư địa tài chính và chiến lược.
Điểm chung phía sau ba cuộc tái cấu trúc
American Airlines, airBaltic và easyJet đang ở những hoàn cảnh khác nhau, nhưng các động thái gần đây cùng phản ánh một xu hướng lớn của ngành hàng không.

American Airlines phải cải thiện hiệu quả và thu hẹp khoảng cách lợi nhuận với các đối thủ tại Mỹ. airBaltic thu nhỏ quy mô để giảm áp lực tài chính. Trong khi đó, easyJet thay đổi cấu trúc sở hữu nhằm tìm kiếm nguồn vốn và dư địa chiến lược lớn hơn.
Điểm chung là tăng trưởng đơn thuần không còn đủ để bảo đảm sức khỏe tài chính của một hãng hàng không.
Trong bối cảnh giá nhiên liệu biến động, chi phí vận hành cao, thiếu hụt nguồn cung tàu bay và động cơ, cùng những cú sốc địa chính trị có thể nhanh chóng làm thay đổi kế hoạch kinh doanh, các hãng buộc phải kiểm soát chặt hơn công suất, chi phí và nguồn vốn.
Đó cũng là lý do airBaltic chấp nhận giảm đội bay, American Airlines cải tổ bộ máy quản lý, còn easyJet chuyển sang sở hữu tư nhân.
Nếu trước đây việc mở rộng đội bay, tăng số ghế và mở thêm đường bay thường được xem là động lực chính của tăng trưởng, chiến lược hiện nay đang chuyển sang hướng chú trọng hơn đến hiệu quả.
Các hãng ngày càng quan tâm đến lợi nhuận trên mỗi đơn vị công suất, khả năng tạo dòng tiền và sức chống chịu trước những cú sốc của thị trường.

American cần chuyển tăng trưởng doanh thu thành lợi nhuận. airBaltic phải chứng minh đội bay nhỏ hơn có thể tạo dòng tiền tốt hơn. easyJet cần tận dụng nguồn vốn và sự linh hoạt từ chủ sở hữu mới để phát triển những mảng có khả năng sinh lời cao.
Ba trường hợp cho thấy quá trình tái cấu trúc của ngành hàng không không chỉ dừng ở những biện pháp cắt giảm chi phí ngắn hạn. Các hãng đang điều chỉnh cách quản trị, khai thác đội bay, phân bổ vốn và lựa chọn động lực tăng trưởng trong một thị trường nhiều biến động.
Với American Airlines, airBaltic và easyJet, mục tiêu cuối cùng vẫn là tăng trưởng. Tuy nhiên, sau những cú sốc liên tiếp của ngành hàng không, tăng trưởng bền vững ngày càng phụ thuộc vào nền tảng tài chính và vận hành đủ vững chắc.