Báo lãi gấp hơn 20 lần, "ông trùm" xăng dầu Việt tăng tốc thành "hub" năng lượng tích hợp
Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR), ghi nhận kết quả kinh doanh ấn tượng trong 3 tháng đầu năm với doanh thu hợp nhất đạt hơn 46.400 tỷ đồng, tăng mạnh so với cùng kỳ, trong khi lợi nhuận sau thuế lên tới 8.265 tỷ đồng mức cao nhất trong nhiều năm và gấp hơn 20 lần so với quý I/2025.
Bứt phá từ chu kỳ giá dầu thuận lợi
Yếu tố then chốt giúp BSR ghi nhận kết quả đột biến đến từ diễn biến giá dầu thế giới. Trong quý I/2026, giá dầu thô tăng mạnh từ khoảng 67 USD/thùng lên gần 104 USD/thùng, tạo ra chênh lệch đáng kể giữa giá đầu vào và đầu ra sản phẩm.
Trong khi đó, cùng kỳ năm trước lại chứng kiến xu hướng ngược lại khi giảm từ 79,23 USD/thùng xuống còn 72,6 USD/thùng vào tháng 3/2025, khiến nền so sánh thấp và càng làm nổi bật mức tăng trưởng vượt trội trong năm nay. Việc giá các sản phẩm lọc hóa dầu như diesel, xăng và nhiên liệu bay duy trì ở mức cao đã giúp cải thiện đáng kể biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Cơ cấu doanh thu của BSR cũng cho thấy sự phụ thuộc lớn vào các sản phẩm chủ lực. Dầu diesel đóng góp gần một nửa doanh thu với hơn 21.000 tỷ đồng, trong khi xăng RON 95 đóng góp 14.621, tăng hơn 4.000 tỷ đồng so với cùng kỳ và RON 92 mang về hơn 1.507 tỷ đồng, giảm hơn 40% so với cùng kỳ. Phần còn lại đến từ nhiên liệu hàng không Jet A-1 mang về gần 3.600 tỷ đồng, tăng gần 53% so với cùng kỳ, nguồn thu còn lại đến từ khí hóa lỏng và các sản phẩm hóa dầu khác, tất cả đều được sản xuất tại Nhà máy Lọc dầu Dung Quất.
Không chỉ hưởng lợi từ yếu tố thị trường, kết quả kinh doanh của BSR còn phản ánh năng lực điều hành linh hoạt. Doanh nghiệp đã chủ động xây dựng nhiều kịch bản vận hành khác nhau để ứng phó với biến động giá dầu và rủi ro địa chính trị.
Nhà máy Dung Quất được duy trì hoạt động ở mức công suất rất cao, khoảng 124–125% công suất thiết kế. Đây là mức vận hành tối ưu, cho phép vừa đảm bảo an toàn kỹ thuật vừa tối đa hóa sản lượng. Trong quý I, sản lượng sản xuất đạt gần 2 triệu tấn sản phẩm, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo nguồn cung xăng dầu trong nước.
Song song đó, BSR cũng linh hoạt trong chiến lược mua dầu thô, quản lý tồn kho và điều tiết bán hàng. Việc tận dụng tốt “crack spread” - chênh lệch giữa giá dầu thô và sản phẩm đầu ra - đã giúp biên lợi nhuận gộp tăng mạnh lên khoảng 21%, so với mức chỉ khoảng 1% cùng kỳ năm trước.
Ngoài hoạt động cốt lõi, doanh nghiệp còn ghi nhận gần 530 tỷ đồng từ lãi tiền gửi và chênh lệch tỷ giá, góp phần củng cố thêm kết quả lợi nhuận.
Một điểm đáng chú ý trong báo cáo tài chính là giá trị hàng tồn kho tăng mạnh lên hơn 21.500 tỷ đồng, gần gấp đôi so với đầu năm.
Động thái này không đơn thuần là tích trữ hàng hóa, mà là chiến lược chủ động ứng phó với rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu còn nhiều bất ổn, đặc biệt là tại các khu vực sản xuất dầu trọng điểm.
Việc duy trì tồn kho lớn giúp BSR đảm bảo nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định cho sản xuất, đồng thời có thể linh hoạt điều tiết thị trường khi nhu cầu xăng dầu trong nước tăng đột biến hoặc khi nguồn nhập khẩu bị gián đoạn.
Nền tảng tài chính được củng cố
Tính đến cuối quý I/2026, tổng tài sản của BSR đạt hơn 106.700 tỷ đồng, tăng mạnh so với đầu năm. Trong đó, vốn chủ sở hữu đạt gần 68.800 tỷ đồng, tiếp tục là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì sức chống chịu trước biến động thị trường.
Nợ phải trả cũng tăng lên hơn 38.000 tỷ đồng, chủ yếu là nợ ngắn hạn phục vụ hoạt động nhập nguyên liệu và sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, với dòng tiền mạnh và hiệu quả kinh doanh cao, mức đòn bẩy này vẫn nằm trong tầm kiểm soát.

Đáng chú ý, BSR đã nộp ngân sách Nhà nước gần 4.000 tỷ đồng chỉ trong quý đầu năm, tiếp tục khẳng định vai trò là một trong những doanh nghiệp đóng góp lớn cho ngân sách, đặc biệt tại tỉnh Quảng Ngãi.
Năm 2026, BSR đặt mục tiêu doanh thu hơn 154.000 tỷ đồng - mức cao thứ hai trong lịch sử hoạt động. Với kết quả quý I, doanh nghiệp đã hoàn thành một phần đáng kể kế hoạch năm, thậm chí vượt xa mục tiêu lợi nhuận cả năm 2.162 tỷ đồng được thông qua tại phiên họp thường niên trong tháng 4 chỉ sau ba tháng.
Tuy nhiên, triển vọng phía trước vẫn phụ thuộc lớn vào diễn biến giá dầu và tình hình địa chính trị. Giá dầu cao có thể tiếp tục mang lại lợi nhuận lớn trong ngắn hạn, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu thị trường đảo chiều nhanh.
Ban lãnh đạo cho biết doanh nghiệp đã kích hoạt các kịch bản ứng phó ngay từ khi xung đột Trung Đông leo thang, với nhiều phương án từ ngắn hạn đến trung hạn. Điều này cho thấy BSR không chỉ tận dụng cơ hội thị trường mà còn chuẩn bị cho những biến động bất lợi.
Đáng chú ý, mức lợi nhuận này không chỉ vượt xa kế hoạch năm mà còn tiệm cận nhóm ngân hàng lớn tại Việt Nam như BIDV hay Techcombank, những tổ chức thường ghi nhận lợi nhuận quý quanh ngưỡng 8.000-9.000 tỷ đồng. Điều này phản ánh quy mô hoạt động và hiệu quả kinh doanh của BSR đang bước sang một giai đoạn mới, không chỉ trong ngành năng lượng mà còn trên toàn bộ thị trường doanh nghiệp lớn.
Tích luỹ năng lực cho giai đoạn mới
Kết quả kinh doanh tốt tạo thêm nguồn lực cho BSR đẩy nhanh quá trình chuyển từ một doanh nghiệp lọc dầu thuần túy sang một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị năng lượng quốc gia. Không chỉ đảm bảo nguồn cung xăng dầu, doanh nghiệp còn đóng vai trò điều tiết thị trường và góp phần ổn định kinh tế vĩ mô.
Trong bối cảnh ngành năng lượng toàn cầu đang tái định hình dưới áp lực chuyển dịch xanh và biến động địa chính trị, những doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững, năng lực vận hành linh hoạt và chiến lược dài hạn rõ ràng sẽ có lợi thế vượt trội. Nếu tiếp tục duy trì được đà tăng trưởng cùng khả năng thích ứng, doanh nghiệp hoàn toàn có thể vươn xa hơn, không chỉ trong nước mà còn trong khu vực, trở thành một trong những trụ cột quan trọng của ngành năng lượng Việt Nam trong giai đoạn mới.

Theo ông Đặng Hồng Sơn Phó Trưởng Ban QLDA NMLD Dung Quất, trong khu vực, nhiều quốc gia đã đi trước trong việc phát triển các trung tâm năng lượng tích hợp. Singapore không có tài nguyên dầu khí nhưng đã trở thành trung tâm lọc hóa dầu và trading lớn nhất châu Á nhờ quy hoạch tích hợp và hạ tầng dùng chung. Ulsan (Hàn Quốc) phát triển từ một cụm công nghiệp thành tổ hợp lọc – hóa dầu – đóng tàu – năng lượng, tạo ra giá trị gia tăng vượt trội. Malaysia (RAPID – Pengerang) xây dựng tổ hợp tích hợp lọc hóa dầu – LNG – hóa chất với quy mô hàng chục tỷ USD, hướng tới xuất khẩu trong khu vực.
Điểm chung của các mô hình này là không phát triển đơn lẻ từng dự án, mà xây dựng một hệ sinh thái năng lượng tích hợp, có quy hoạch tổng thể và cơ chế điều hành thống nhất từ Chính phủ. Đây chính là bài học quan trọng đối với việc hình thành Trung tâm Lọc hóa dầu và năng lượng quốc gia tại Dung Quất.
Dự án nâng cấp, mở rộng Nhà máy lọc dầu Dung Quất (NCMR) chính là “điểm bản lề” của quá trình hình thành Trung tâm Lọc hóa Dầu và Năng lượng Quốc gia. Với định hướng nâng công suất lên 171.000 thùng/ngày và gia tăng tỷ trọng sản phẩm hóa dầu, Dự án không chỉ đơn thuần là mở rộng quy mô sản xuất. Ở góc nhìn chiến lược, đây là bước chuyển từ lọc dầu tiệm cận qua gia tăng hóa dầu, từ sản xuất đơn lẻ qua tổ hợp tích hợp và quan trọng hơn hết là từ cung ứng nhiên liệu sang kiến tạo hệ sinh thái năng lượng
Khi đạt đủ quy mô và chiều sâu công nghệ, NMLD Dung Quất có thể trở thành điểm hội tụ của nhiều chuỗi giá trị lọc hóa dầu, khí và LNG, điện khí và xa hơn là hydrogen, là nhiên liệu bền vững. Đây chính là mô hình “Energy Hub” – xu hướng phát triển chủ đạo của các trung tâm năng lượng hiện đại trên thế giới.
Theo ông Sơn, để chuyển từ mô hình quản lý “nhà máy” riêng biệt sang quản lý “trung tâm” tổng hợp, thách thức lớn nhất là khả năng quản trị tích hợp và điều hành phối hợp. Những cơ chế đặc biệt sẽ được Chính phủ cho phép áp dụng vào quá trình hình thành Trung tâm Lọc hóa dầu và năng lượng Quốc gia sẽ được khai thác như thế nào để đem lại sự thông thoáng nhất, tối ưu nhất, hiệu quả nhất và an toàn nhất.
Một trung tâm năng lượng quốc gia sẽ bao gồm nhiều nhà máy, nhiều loại hình công nghệ, nhiều nhà đầu tư, nhiều chủ thể tham gia. Nếu thiếu một cơ chế điều hành thống nhất, các cấu phần này có thể vận hành rời rạc, thậm chí xung đột lẫn nhau, làm giảm hiệu quả tổng thể.
Áp lực tăng trưởng kinh tế 2 con số sẽ làm cho nhu cầu năng lượng tăng bình quân 8 đến 10%/năm. Chính vì vậy, Dung Quất đang đứng trước một ngưỡng cửa quan trọng để trở thành một cực tăng trưởng năng lượng quốc gia với một trung tâm công nghiệp quy mô hàng chục tỷ USD, là “bàn đạp” đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu.