Chính sách

Giảm thuế xăng dầu về 0%, hàng không cần giữ giá vé để tạo lan tỏa

Minh Thu 13/04/2026 08:59

Theo chuyên gia, việc Quốc hội thông qua nghị quyết giảm toàn bộ thuế xăng dầu và nhiên liệu bay về 0% chỉ phát huy tốt hiệu quả nếu hàng không giữ được mặt bằng giá vé.

Như Tạp chí Hàng không đưa tin, sáng ngày 12/4, Quốc hội đã chính thức thông qua Nghị quyết giảm toàn bộ các loại thuế đối với xăng, dầu và nhiên liệu bay về mức 0%, áp dụng từ ngày 16/4 đến hết 30/6/2026.

Theo đó, các sắc thuế gồm thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt đều được điều chỉnh về 0%. Theo tính toán của Bộ Tài chính, nếu triển khai phương án giảm thuế đối với các mặt hàng nguyên liệu sản xuất xăng dầu, ngân sách Nhà nước dự kiến giảm thu khoảng 997 tỷ đồng. Tính chung, tổng mức giảm thu ngân sách Nhà nước khi thực hiện chính sách theo Nghị định 72/2026 và dự thảo Nghị quyết ước khoảng 2,021 tỷ đồng.

mien-giam-thue-xang-dau-0905-120260412093405.jpg
Quốc hội chính thức thông qua giảm thuế xăng dầu về 0%. (Ảnh: Media Quốc hội).

“Đúng thời điểm, đúng đối tượng, đúng liều lượng”

Đánh giá về kết quả này, TS. Nguyễn Sĩ Dũng - Nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội, thành viên Nhóm tư vấn của Thủ tướng Chính phủ nhiệm kỳ 2011-2016 cho biết, việc Quốc hội cho phép đưa các sắc thuế đối với xăng dầu về mức 0% đến hết tháng 6/2026 là một quyết định rất kịp thời và có tính “điều tiết sốc” trong bối cảnh chi phí đầu vào của nền kinh tế, đặc biệt là nhiên liệu đang chịu nhiều áp lực từ bên ngoài.

Theo ông, quyết định này có tác động trực tiếp và đáng kể đến ngành hàng không Việt Nam. Thông thường, nhiên liệu bay chiếm khoảng 30–40% tổng chi phí khai thác của các hãng. Khi thuế được đưa về mức 0%, chi phí nhiên liệu sẽ giảm ngay lập tức, qua đó giúp các hãng hàng không giảm áp lực tăng giá vé hoặc ít nhất duy trì mặt bằng giá ổn định trong ngắn hạn. Đồng thời, chính sách này cũng góp phần cải thiện dòng tiền, hỗ trợ các hãng duy trì tần suất bay, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu đang phục hồi nhưng chưa thực sự bền vững. Bên cạnh đó, các hãng cũng có thêm “dư địa” để triển khai các chương trình kích cầu, góp phần thúc đẩy quá trình phục hồi của thị trường.

“Nhưng điều quan trọng hơn chính là nằm ở hiệu ứng lan tỏa.”, TS. Nguyễn Sĩ Dũng nhấn mạnh. Ông cho rằng hàng không không chỉ là một ngành kinh tế đơn lẻ mà còn là hạ tầng kết nối của toàn bộ nền kinh tế. Khi giá vé máy bay được giữ ổn định, ngành du lịch sẽ hưởng lợi trực tiếp do chi phí di chuyển, một cấu phần lớn trong giá tour được kiểm soát. Lĩnh vực logistics cũng giảm áp lực chi phí, đặc biệt đối với hàng hóa có giá trị cao và yêu cầu thời gian vận chuyển nhanh. Đồng thời, hoạt động xuất nhập khẩu cũng được hỗ trợ gián tiếp khi chi phí logistics là yếu tố quan trọng cấu thành năng lực cạnh tranh quốc gia.

san-bay-noi-bai-vang-ve-dot-tet-20.jpg
Hàng không được xem là hạ tầng kết nối của toàn bộ nền kinh tế.

Nói cách khác, chính sách này không chỉ giúp “giữ giá vé máy bay”, mà còn góp phần giữ ổn định mặt bằng giá của nhiều ngành liên quan, qua đó hỗ trợ mục tiêu kiểm soát lạm phát và duy trì đà phục hồi kinh tế.

Tuy nhiên, Nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội cũng chỉ ra rằng, cần nhìn nhận đây là giải pháp mang tính ngắn hạn và tình thế. Hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc vào hai yếu tố chính. Thứ nhất là diễn biến giá dầu thế giới, nếu biến động quá mạnh, phần giảm thuế có thể chỉ bù đắp được một phần chi phí. Thứ hai là cách doanh nghiệp chuyển hóa lợi ích chi phí sang giá bán, tức là mức độ “truyền dẫn” từ giảm chi phí sang giảm hoặc giữ giá.

Ngoài việc thông qua nghị quyết miễn, giảm thuế xăng dầu, Quốc hội đồng thời giao Chính phủ theo dõi sát diễn biến thị trường xăng dầu trong nước và quốc tế để chủ động điều chỉnh thời gian áp dụng khi cần thiết, có thể rút ngắn hoặc kéo dài thời hạn hiệu lực của Nghị quyết. Ông Nguyễn Sĩ Dũng đánh giá, đây là thiết kế chính sách hợp lý, cho phép Chính phủ phản ứng nhanh trước biến động thị trường, tránh tình trạng chính sách “cứng” trong môi trường nhiều biến động.

“Nếu được triển khai hiệu quả, có thể nói đây là chính sách “đúng thời điểm, đúng đối tượng, đúng liều lượng”, không chỉ hỗ trợ ngành hàng không mà còn tạo hiệu ứng ổn định vĩ mô rộng hơn cho nền kinh tế”, ông nhận định.

Điều hành linh hoạt nhưng phải có "neo kỳ vọng"

Theo TS. Nguyễn Sĩ Dũng, việc Quốc hội giao cho Chính phủ, trực tiếp là Thủ tướng quyền chủ động điều chỉnh thời hạn áp dụng Nghị quyết được xem là một bước tiến quan trọng trong thiết kế thể chế điều hành. Tuy nhiên, để công cụ này phát huy hiệu quả, điều quan trọng không chỉ nằm ở việc trao quyền mà còn ở cách sử dụng quyền theo nguyên tắc rõ ràng, minh bạch và có khả năng dự báo.

Trước hết, việc điều hành cần dựa trên tín hiệu thị trường, đồng thời thiết lập các ngưỡng và kịch bản cụ thể. Chính phủ cần thiết lập một bộ tiêu chí cụ thể để quyết định khi nào kéo dài, khi nào rút ngắn chính sách, như biến động giá dầu thế giới, tỷ trọng chi phí nhiên liệu trong giá thành vận tải, mức độ phục hồi của thị trường hàng không hoặc áp lực lạm phát. Đặc biệt, những tiêu chí này nên được công bố theo hướng gần như một cam kết chính sách, giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng kế hoạch kinh doanh thay vì bị động trước các quyết định mang tính bất ngờ.

718631b9-eff0-43dd-b7de-b17220df27cb.jpg
Điều hành theo nguyên tắc rõ ràng, minh bạch và có khả năng dự báo.

Bên cạnh đó, TS. Nguyễn Sĩ Dũng nhấn mạnh chính sách cần được triển khai theo chuỗi, thay vì chỉ tập trung vào chi phí nhiên liệu. Nếu chi phí nhiên liệu giảm nhưng các chi phí khác vẫn ở mức cao, hiệu quả hỗ trợ sẽ bị hạn chế. Vì vậy, cần có cách tiếp cận đồng bộ đối với toàn bộ hệ sinh thái hàng không, bao gồm phí và giá dịch vụ tại cảng hàng không, chi phí điều hành bay cũng như các chi phí liên quan đến logistics hàng không…Cách tiếp cận này sẽ giúp chính sách hỗ trợ không bị đứt gãy và đảm bảo hiệu quả lan tỏa.

Một yếu tố quan trọng khác đó là là bảo đảm cơ chế “truyền dẫn chính sách”, tức là từ việc giảm chi phí đầu vào đến việc giữ ổn định giá vé và giá cước vận chuyển. Theo đó, Nhà nước cần khuyến khích cạnh tranh để các doanh nghiệp chia sẻ lợi ích với thị trường, đồng thời tăng cường minh bạch chi phí, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có vị thế chi phối. Ngoài ra, kết hợp giám sát mềm (thông qua công khai, dư luận thị trường) với công cụ điều tiết khi cần thiết cũng được xem là giải pháp giúp bảo đảm hiệu quả chính sách.

Đáng chú ý, trong hệ sinh thái hàng không, không chỉ các hãng bay mà cả các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thiết yếu như cảng hàng không và quản lý bay đều chịu tác động chi phí. Do đó, chính sách cần đảm bảo sự cân bằng, vừa hỗ trợ để toàn hệ thống vận hành ổn định, vừa tạo động lực nâng cao hiệu quả hoạt động, tránh tình trạng giữ giá bằng mọi giá nhưng làm suy giảm năng lực tài chính dài hạn của doanh nghiệp.

Theo TS. Nguyễn Sĩ Dũng, yếu tố then chốt cuối cùng là tính nhất quán và nhịp độ điều hành. Nếu chính sách thay đổi quá nhanh hoặc thiếu tín hiệu định hướng, doanh nghiệp sẽ có xu hướng phòng thủ, hạn chế mở rộng khai thác, khiến mục tiêu ổn định giá khó đạt được. Ngược lại, nếu điều hành đủ linh hoạt nhưng vẫn có “neo kỳ vọng” rõ ràng, chính sách không chỉ giúp ngành hàng không giữ ổn định chi phí và giá cước trong ngắn hạn mà còn góp phần tạo dựng môi trường kinh doanh có thể dự báo, qua đó hỗ trợ đầu tư và phục hồi bền vững cho toàn ngành cũng như các lĩnh vực liên quan.

Minh Thu