Chủ tịch WB cảnh báo các nước không nên trợ giá nhiên liệu quá khả năng
Cuộc chiến tại Trung Đông đang tạo ra những hiệu ứng dây chuyền mạnh mẽ lên kinh tế toàn cầu và ngành hàng không - lĩnh vực đặc biệt nhạy cảm với biến động năng lượng.
Chuỗi tác động từ khủng hoảng Trung Đông
Theo Chủ tịch Ngân hàng Thế giới (WB), ông Ajay Banga, cuộc chiến tại Trung Đông sẽ tạo ra tác động dây chuyền lên nền kinh tế toàn cầu, ngay cả khi một lệnh ngừng bắn tạm thời có hiệu lực.

Trả lời Reuters, ông cho biết trong kịch bản tích cực nhất, khi chiến sự sớm kết thúc thì tăng trưởng toàn cầu có thể giảm từ 0,3 - 0,4 điểm phần trăm. Tuy nhiên, nếu xung đột kéo dài, mức giảm có thể lên tới 1 điểm phần trăm. Lạm phát cũng được dự báo tăng thêm 200-300 điểm cơ bản, thậm chí cao hơn nếu chiến tranh leo thang.
Dự báo mới nhất của Ngân hàng Thế giới cho thấy tăng trưởng tại các nền kinh tế đang phát triển chỉ đạt khoảng 3,65% trong năm 2026, giảm so với mức dự báo đạt 4% trước đó. Trong kịch bản xấu, con số này có thể giảm xuống còn 2,6%, trong khi lạm phát có thể tăng lên tới 6,7%.
Đáng chú ý, chiến sự đã khiến giá dầu tăng khoảng 50%, đồng thời làm gián đoạn nguồn cung dầu khí, phân bón, heli và đặc biệt là hoạt động du lịch, vận tải hàng không.
Ngành hàng không là một trong những lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và nhanh nhất từ biến động địa chính trị. Theo số liệu được Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) dự báo, tổng nhu cầu nhiên liệu hàng không cần tiêu thụ trong năm 2026 là khoảng 321 triệu tấn và chi phí cho nhiên liệu hiện chiếm khoảng 30-35% tổng chi phí vận hành của các hãng bay.
Sau khi xung đột Trung Đông nổ ra từ cuối tháng 2/2026, giá nhiên liệu bay Jet A-1 đã tăng mạnh theo giá dầu thô. Nhiều hãng hàng không quốc tế như Lufthansa, Air France-KLM hay Singapore Airlines đã điều chỉnh phụ phí nhiên liệu trên các đường bay dài.
Ngoài chi phí, xung đột còn gây ra rủi ro về không phận. Nhiều hãng bay phải tránh các khu vực như Iran, Iraq hay eo biển Hormuz - tuyến vận tải năng lượng huyết mạch của thế giới khiến hành trình kéo dài hơn, tiêu tốn thêm nhiên liệu và làm giảm hiệu quả khai thác.
Theo phân tích của Eurocontrol, việc thay đổi đường bay do xung đột có thể khiến chi phí nhiên liệu tăng thêm từ 5-15% trên mỗi chuyến bay đường dài.
Một trong những điểm nóng đáng chú ý là eo biển Hormuz - nơi trung chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu. Chủ tịch Ngân hàng Thế giới Ajay Banga đặt câu hỏi: liệu những thoả thuận ngừng bắn hiện tại cùng các cuộc đàm phán sắp diễn ra có đủ để mang lại một nền hòa bình bền vững, qua đó khôi phục hoạt động tại eo biển Hormuz? Trong trường hợp kịch bản này không thành hiện thực và xung đột tiếp tục leo thang, nguy cơ về những tác động sâu rộng, kéo dài đối với hạ tầng năng lượng toàn cầu là hoàn toàn có thể xảy ra.
Cũng theo ông, Ngân hàng Thế giới đang tích cực làm việc với một số quốc gia đang phát triển, trong đó có các quốc đảo nhỏ thiếu nguồn năng lượng tự nhiên, nhằm tìm cách tận dụng các nguồn vốn sẵn có từ các chương trình hỗ trợ theo cơ chế “ứng phó khủng hoảng”.
Nếu eo biển Homuz tiếp tục bị gián đoạn, không chỉ giá dầu mà toàn bộ chuỗi logistics hàng không sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Theo một chuyên gia năng lượng của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), bất kỳ sự gián đoạn nào tại Hormuz đều có thể đẩy giá dầu lên mức cao mới và kéo dài trong nhiều tháng. Điều này đồng nghĩa giá nhiên liệu bay sẽ tiếp tục leo thang, tạo áp lực kép lên các hãng hàng không vốn chưa hoàn toàn phục hồi sau đại dịch.
Những rủi ro khi trợ giá nhiên liệu vượt khả năng chi trả
Tuy nhiên, ông Ajay Banga cho biết World Bank đang khuyến cáo các quốc gia không nên triển khai các gói trợ giá nhiên liệu vượt quá khả năng chi trả, bởi điều này có thể kéo theo những hệ lụy tài chính nghiêm trọng hơn trong tương lai.

Ông cho rằng các quốc gia phải vượt qua được giai đoạn khủng hoảng này bằng những giải pháp "trúng và đúng", tập trung vào các nhu cầu cấp thiết, nhưng đồng thời không làm xấu thêm dư địa tài khóa vốn đã hạn hẹp.
Thực tế, nhiều nước đang phát triển hiện gánh mức nợ cao, trong khi lãi suất vẫn neo ở mức lớn, khiến khả năng vay vốn để ứng phó với chi phí năng lượng và hàng hóa tăng vọt do chiến sự trở nên rất hạn chế.
Theo ông Banga, cuộc khủng hoảng lần này một lần nữa cho thấy sự cần thiết phải đa dạng hóa nguồn cung năng lượng và nâng cao năng lực tự chủ. Đáng chú ý, từ tháng 6 năm ngoái, World Bank đã chấm dứt lệnh cấm kéo dài nhiều năm đối với việc tài trợ các dự án điện hạt nhân, nhằm đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng trên toàn cầu.
Cũng theo dự báo của IATA, chi phí tăng trong khi nhu cầu chưa ổn định khiến lợi nhuận ngành hàng không bị bào mòn. Theo dự báo, biên lợi nhuận ròng toàn ngành năm 2026 có thể giảm so với kỳ vọng trước đó do chi phí nhiên liệu tăng nhanh hơn doanh thu.
Các hãng hàng không giá rẻ chịu áp lực lớn hơn do khó chuyển chi phí sang hành khách. Trong khi đó, các hãng truyền thống có thể tăng giá vé nhưng đối mặt nguy cơ giảm nhu cầu. Ngoài ra, lãi suất toàn cầu vẫn ở mức cao khiến chi phí vay vốn tăng, hạn chế khả năng đầu tư đội bay và mở rộng mạng lưới.
Trước đó, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cho biết đã có hơn 25 quốc gia - từ các nước thành viên Liên minh châu Âu (EU) đến các thị trường mới nổi như Brazil và Ấn Độ cắt giảm thuế, phí nhiên liệu nhằm giảm bớt tác động của cú sốc giá năng lượng đối với người tiêu dùng. Trong khi đó, các biện pháp như áp trần giá, trợ cấp hoặc hỗ trợ tiền mặt ít được áp dụng hơn.
Thế nhưng, ông Stefano Scarpetta, kinh tế trưởng của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cho rằng việc giảm thuế tuy dễ triển khai và phát huy tác dụng nhanh, nhưng không thể duy trì lâu vì quá tốn kém.
“Bài học từ cuộc khủng hoảng năng lượng ở châu Âu năm 2022 cho thấy chi phí của biện pháp giảm thuế cực kỳ cao”, ông Scarpetta chia sẻ với Financial Times. Ông cũng đề cập bài học từ việc nhiều nước châu Âu tung ra gói hỗ trợ năng lượng sau khi Nga mở chiến dịch quân sự tại Ukraine.
Theo ông, trong bối cảnh nhiều bất định hiện nay, các chính phủ chỉ nên áp dụng hỗ trợ giá nhiên liệu trong thời gian giới hạn, đồng thời ưu tiên cho hộ thu nhập thấp và doanh nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng. Tuy vậy, việc xác định mức hỗ trợ phù hợp cho doanh nghiệp không hề đơn giản.
Nguyên nhân là các khoản trợ cấp có thể vô tình duy trì những “doanh nghiệp zombie” - tức những công ty lẽ ra đã phải ngừng hoạt động. Tình trạng này từng xuất hiện sau đại dịch Covid-19, khi nhiều chính phủ hỗ trợ để giữ việc làm thay vì tái cơ cấu.
“Các doanh nghiệp cần chia sẻ gánh nặng chi phí năng lượng, không thể phụ thuộc hoàn toàn vào Nhà nước. Tuy nhiên, hỗ trợ vẫn cần thiết với những đơn vị thực sự không đủ khả năng chống chịu”, ông Scarpetta nhấn mạnh.