Đưa hai sắc thuế xăng dầu về mức 0%: Tạo lực đẩy kép cho ngàng hàng không
Việc Chính phủ đưa thuế bảo vệ môi trường và thuế tiêu thụ đặc biệt với xăng dầu (bao gồm nhiên liệu bay) về mức 0% đang tạo ra một cú hích đáng kể cho ngành hàng không. Không chỉ giúp các doanh nghiệp giảm áp lực chi phí còn được kỳ vọng tạo hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy phục hồi và tăng trưởng toàn ngành trong giai đoạn tới.
Mức giảm "hơn cả mong đợi"
Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính vừa ký Quyết định số 482/QĐ-TTg ngày 26/3/2026 về việc áp dụng mức thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng, dầu và nhiên liệu bay trong trường hợp cần thiết vì lợi ích quốc gia.

Theo Quyết định số 482, mức thuế bảo vệ môi trường đối với xăng (trừ etanol), dầu diezel và nhiên liệu bay là 0 đồng/lít. Xăng, dầu diezel và nhiên liệu bay cũng thuộc đối tượng không phải kê khai, tính nộp thuế giá trị gia tăng nhưng được khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào. Mức thuế suất thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng các loại là 0%. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ 24h ngày 26/3/2026 đến hết ngày 15/4/2026.
Đây được xem là giải pháp cấp bách và hiệu quả nhằm ổn định thị trường xăng dầu, đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia trong bối cảnh căng thẳng xung đột tại eo biển Hormuz đang tạo ra "nút thắt năng lượng lớn nhất từ trước tới nay" đẩy giá dầu thô vượt ngưỡng 100 USD/thùng và kéo theo mặt bằng giá năng lượng thế giới và trong nước tăng mạnh.
Trong thời gian Quyết định 482/QĐ-TTg có hiệu lực thi hành, các văn bản quy phạm pháp luật có quy định mức thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng, dầu và nhiên liệu bay khác quy định tại Quyết định này thì thực hiện theo quy định của Quyết định này.
Cơ sở kinh doanh, người nhập khẩu xăng, dầu diezel và nhiên liệu bay không phải kê khai, tính nộp thuế giá trị gia tăng khi bán ra và ở khâu nhập khẩu. Các nội dung khác mức thuế quy định tại Quyết định này được thực hiện theo quy định hiện hành của pháp luật về thuế, pháp luật về quản lý thuế và pháp luật có liên quan.

Dự kiến, với mức thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt và thời gian áp dụng như trên sẽ làm giảm thu ngân sách nhà nước bình quân khoảng 7.200 tỷ đồng/tháng. Tuy vậy, đây sẽ là khoản tiền quan trọng hỗ trợ người dân giảm bớt khó khăn và thúc đẩy sản xuất, kinh doanh cho doanh nghiệp.
Theo một lãnh đạo hãng bay của Việt Nam, đây là động thái quyết liệt của Chính phủ. Đây là mức giảm "hơn cả mong đợi" của khá nhiều doanh nghiệp.
Cú hích lớn cho ngành hàng không
Việc đưa thuế bảo vệ môi trường và thuế tiêu thụ đặc biệt đối với nhiên liệu bay về mức 0% đang được xem là một trong những chính sách hỗ trợ trực diện và hiệu quả nhất đối với ngành hàng không trong giai đoạn hiện nay. Không chỉ giúp các hãng bay giảm áp lực chi phí ngay lập tức, quyết định này còn có khả năng tạo ra hiệu ứng lan tỏa rộng tới toàn bộ hệ sinh thái hàng không và các lĩnh vực liên quan như du lịch, dịch vụ.
Theo một chuyên gia tài chính hàng không: Xét về bản chất tài chính, nhiên liệu luôn là cấu phần chi phí lớn nhất trong hoạt động của các hãng hàng không, thường chiếm khoảng 30–35% tổng chi phí khai thác. Trong cơ cấu giá nhiên liệu bay tại Việt Nam, thuế bảo vệ môi trường trước đây ở mức khoảng 2.000 đồng/lít, tương đương khoảng 9–11% giá nhiên liệu Jet A1 (dao động trong khoảng 18.000 – 22.000 đồng/lít tùy thời điểm). Khi các loại thuế này được đưa về 0%, chi phí nhiên liệu thực tế mà doanh nghiệp phải chi trả sẽ giảm tương ứng từ 8–12%.

Nếu quy đổi trên tổng thể, mức giảm này tương đương với việc các hãng hàng không có thể cắt giảm khoảng 2,5–4% tổng chi phí khai thác. Đây là con số không lớn nếu nhìn bề ngoài, nhưng lại mang ý nghĩa rất đáng kể trong một ngành có biên lợi nhuận mỏng và nhạy cảm với chi phí như hàng không. Trên thực tế, để đạt được mức tiết giảm vài phần trăm chi phí, các hãng thường phải mất nhiều năm tối ưu vận hành, tái cấu trúc đội bay hoặc cải thiện hiệu suất khai thác.
Tác động đầu tiên và rõ nét nhất của chính sách là giúp “giải áp” dòng tiền cho doanh nghiệp. Trong bối cảnh nhiều hãng hàng không Việt Nam vẫn đang phục hồi sau đại dịch và chịu áp lực lớn từ biến động giá nhiên liệu toàn cầu, việc giảm chi phí đầu vào giúp cải thiện ngay lập tức chi phí trên mỗi ghế-km (CASK), qua đó nâng biên lợi nhuận khai thác. Điều này cho phép các hãng duy trì tần suất bay ổn định, hạn chế phụ thuộc vào vay nợ ngắn hạn và tăng khả năng tự cân đối tài chính trong ngắn hạn.
Không chỉ dừng ở việc giảm chi phí, chính sách này còn mở ra dư địa linh hoạt hơn trong chiến lược kinh doanh của các hãng. Khi áp lực chi phí được nới lỏng, doanh nghiệp có thể lựa chọn giữa việc giữ giá vé để củng cố lợi nhuận hoặc điều chỉnh giá theo hướng cạnh tranh hơn nhằm kích cầu. Trong bối cảnh thị trường hàng không nội địa đang cạnh tranh gay gắt, khả năng cao một phần lợi ích từ việc giảm thuế sẽ được chuyển hóa thành giá vé hợp lý hơn, qua đó kích thích nhu cầu đi lại của người dân.
Ở cấp độ toàn ngành, tác động của việc giảm thuế nhiên liệu còn mang tính lan tỏa mạnh mẽ. Khi chi phí bay giảm và giá vé ổn định hơn, nhu cầu đi lại bằng đường hàng không có xu hướng tăng lên, đặc biệt là ở phân khúc khách du lịch và các đường bay ngắn trong khu vực. Điều này không chỉ giúp các hãng hàng không cải thiện hệ số sử dụng ghế mà còn kéo theo sự phục hồi của các ngành dịch vụ liên quan như khách sạn, lữ hành, vận tải mặt đất. Trong bối cảnh kinh tế đang cần những động lực tăng trưởng mới, hàng không tiếp tục khẳng định vai trò là một “hạ tầng mềm” có khả năng dẫn dắt cầu tiêu dùng.

Một khía cạnh đáng chú ý khác là tác động tới năng lực cạnh tranh của hàng không Việt Nam trong khu vực. Khi chi phí nhiên liệu – yếu tố chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giá thành – được kéo xuống, các hãng hàng không trong nước có thêm lợi thế để cạnh tranh về giá và mở rộng mạng bay quốc tế. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các hãng hàng không Đông Nam Á đang đẩy mạnh phục hồi và gia tăng cạnh tranh trên các đường bay quốc tế ngắn và trung bình.
Với mức giảm khoảng 8–12% chi phí nhiên liệu, tương đương 2,5–4% tổng chi phí khai thác, việc đưa thuế nhiên liệu bay về 0% rõ ràng là một “liều giảm áp” kịp thời cho doanh nghiệp và một cú hích quan trọng cho toàn ngành hàng không. Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng của chính sách không chỉ nằm ở phần chi phí được cắt giảm, mà còn phụ thuộc vào cách các doanh nghiệp tận dụng dư địa này để tái cấu trúc, nâng cao hiệu quả và chuẩn bị cho một giai đoạn cạnh tranh khốc liệt hơn trong tương lai.